Ice Reflections
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 42.41 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mixed Age Sys | Tổng | 34.13 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
| Open Synchronized | Tổng | 35.60 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Trượt Tự Do | 42.41 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 42.41 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Sys | Trượt Tự Do | 34.13 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Mixed Age Sys | Tổng | 34.13 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Trượt Tự Do | 30.10 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 30.10 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Open Synchronized | Trượt Tự Do | 35.60 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Open Synchronized | Tổng | 35.60 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Open Synchronized | Trượt Tự Do | 19.37 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Open Synchronized | Tổng | 19.37 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–05.12.2025 | Australian Figure Skating Championships 2025 Nat. 5 Boondall, Queensland/AUS |
Mixed Age Synchronized | 5 | 42.41 |
Free Skating 5 (42.41)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships Nat. 5 Docklands/AUS |
Mixed Age Sys | 5 | 34.13 |
Free Skating 5 (34.13)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 Nat. 7 Brisbane/AUS |
Mixed Age Synchronized | 7 | 30.10 |
Free Skating 7 (30.10)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Brisbane/AUS |
Open Synchronized | 2 | 35.60 |
Free Skating 2 (35.60)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 6 Melbourne/AUS |
Open Synchronized | 6 | 19.37 |
Free Skating 6 (19.37)
|