Ice Reflections Mixed Age Synchronized Team không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 42.96 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Trượt Tự Do | 42.96 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 42.96 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Trượt Tự Do | 34.28 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 34.28 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 Nat. 5 Sydney/AUS |
Mixed Age Synchronized | 5 | 42.96 |
Free Skating 5 (42.96)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 🏅 Nat. 2 Penrith/AUS |
Mixed Age Synchronized | 2 | 34.28 |
Free Skating 2 (34.28)
|