fsresults

Ice Steps

FIN FIN · EVT (07/08–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Muodostelma Tổng 32.77 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Chương trình Ngắn 66.07 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) 2009/2010
Junior Trượt Tự Do 110.10 French Cup 2023 (Rouen/FRA) 2022/2023
Junior Tổng 169.48 French Cup 2023 (Rouen/FRA) 2022/2023
Junior Lo Tổng 51.21 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN) 2022/2023
Junior Mupi Chương trình Ngắn 52.78 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN) 2024/2025
Junior Mupi Trượt Tự Do 62.81 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN) 2024/2025
Junior Mupi Tổng 115.59 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN) 2024/2025
Junior Sm Chương trình Ngắn 51.46 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) 2025/2026
Junior Sm Trượt Tự Do 81.05 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) 2025/2026
Junior Sm Tổng 132.51 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) 2025/2026
Junior Vo Tổng 94.03 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Muodostelma Chương trình Ngắn 32.77 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)
Junior Muodostelma Tổng 32.77 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 51.05 Britannia Synchronized Skating Championships (Nottingham/GBR)
Junior Trượt Tự Do 98.53 Britannia Synchronized Skating Championships (Nottingham/GBR)
Junior Tổng 149.58 Britannia Synchronized Skating Championships (Nottingham/GBR)
Junior Sm Chương trình Ngắn 51.46 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Sm Trượt Tự Do 81.05 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Sm Tổng 132.51 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 50.19 Muodostelmaluistelun SM2025 (Helsinki / HL/FIN)
Junior Trượt Tự Do 82.88 Muodostelmaluistelun SM2025 (Helsinki / HL/FIN)
Junior Tổng 133.07 Muodostelmaluistelun SM2025 (Helsinki / HL/FIN)
Junior Mupi Chương trình Ngắn 52.78 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN)
Junior Mupi Trượt Tự Do 62.81 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN)
Junior Mupi Tổng 115.59 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 52.25 ML aluemestaruus 2024 Pkseutu (Vantaa/FIN)
Junior Trượt Tự Do 87.73 ML SM 2vk (Helsinki/FIN)
Junior Tổng 136.18 ML SM 2vk (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 59.38 French Cup 2023 (Rouen/FRA)
Junior Trượt Tự Do 110.10 French Cup 2023 (Rouen/FRA)
Junior Tổng 169.48 French Cup 2023 (Rouen/FRA)
Junior Lo Chương trình Ngắn 51.21 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN)
Junior Lo Tổng 51.21 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN)
Junior Vo Trượt Tự Do 94.03 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN)
Junior Vo Tổng 94.03 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 56.00 mlsm2vk (Espoo/FIN)
Junior Trượt Tự Do 104.66 5.-6.3.2022 Muodostelmaluistelun SM 2022 (Tampere/FIN)
Junior Tổng 159.54 5.-6.3.2022 Muodostelmaluistelun SM 2022 (Tampere/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 43.44 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 85.14 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)
Junior Tổng 128.58 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 49.66 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 89.38 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN)
Junior Tổng 139.04 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 42.93 ML SM-kilpailut 2019 2.-3.3.2019 Turku (FIN)
Junior Trượt Tự Do 72.58 Pikkujoulukilpailu 1.12.2018 (FIN)
Junior Tổng 112.62 ML SM-kilpailut 2019 2.-3.3.2019 Turku (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 34.82 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 58.22 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)
Junior Tổng 93.04 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 42.40 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 66.36 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Junior Tổng 108.76 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 45.91 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 75.90 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)
Junior Tổng 121.81 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 36.88 ML SM 2015 -kilpailut (FIN)
Junior Trượt Tự Do 71.74 ML SM 2015 -kilpailut (FIN)
Junior Tổng 108.62 ML SM 2015 -kilpailut (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 46.76 ML 2. SM-sarjojen valinta 6.-8.12.2013 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 84.04 ML 2. SM-sarjojen valinta 6.-8.12.2013 (FIN)
Junior Tổng 130.80 ML 2. SM-sarjojen valinta 6.-8.12.2013 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 50.00 SM-seniorit, -juniorit, -noviisit 2.vk. 7.-9.12.12 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 85.92 SM-kilpailut 23.-24.2.2013 (FIN)
Junior Tổng 134.98 SM-seniorit, -juniorit, -noviisit 2.vk. 7.-9.12.12 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 46.81 ML SM-sarjojen 2. vk. 6.-8.1.2012 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 98.16 ML SM-kilpailut 24.-26.2.2012 (FIN)
Junior Tổng 143.26 ML SM-kilpailut 24.-26.2.2012 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 49.95 ML SM-KILPAILUT 4.-6.3.2011 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 93.24 ML SM-KILPAILUT 4.-6.3.2011 (FIN)
Junior Tổng 143.19 ML SM-KILPAILUT 4.-6.3.2011 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 66.07 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 102.42 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)
Junior Tổng 168.49 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 64.95 Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 102.59 Finlandia Cup 2008 (FIN)
Junior Tổng 167.50 Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN)