Icebreakers không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult | Tổng | 34.36 | Jihlavsky jezek 2018 (CZE) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Non ISU Senior | Tổng | 25.40 | Magyarország 2013. évi Országos Szinkron Bajnokság (HUN) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult | Trượt Tự Do | 34.36 | Jihlavsky jezek 2018 (CZE) |
| Adult | Tổng | 34.36 | Jihlavsky jezek 2018 (CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Non ISU Senior | Trượt Tự Do | 25.40 | Magyarország 2013. évi Országos Szinkron Bajnokság (HUN) |
| Non ISU Senior | Tổng | 25.40 | Magyarország 2013. évi Országos Szinkron Bajnokság (HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24.03.2018 | Jihlavsky jezek 2018 CZE |
Adult | 5 | 34.36 |
Free Skating 5 (34.36)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.02.2013 | Magyarország 2013. évi Országos Szinkron Bajnokság 🏅 Nat. 2 HUN |
Non ISU Senior | 2 | 25.40 |
Free Skating 2 (25.40)
|