fsresults

Iceclusif

BEL BEL · GSK (19/20) → GHE (24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Tổng 35.50 Ice Crystal Trophy 2022 (BEL) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 27.11 Interclub Lumiere Cup 2026 (Eindhoven/NED)
Adult Tổng 27.11 Interclub Lumiere Cup 2026 (Eindhoven/NED)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 22.37 Ice Chrystal Trophy 2025 (Gent/BEL)
Adult Tổng 22.37 Ice Chrystal Trophy 2025 (Gent/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 24.36 Ice Crystal Trophy 2024 (Ghent/BEL)
Adult Tổng 24.36 Ice Crystal Trophy 2024 (Ghent/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 28.12 Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL)
Adult Tổng 28.12 Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 35.50 Ice Crystal Trophy 2022 (BEL)
Adult Tổng 35.50 Ice Crystal Trophy 2022 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 22.27 4th Lumière Cup Interclub (NED)
Adult Tổng 22.27 4th Lumière Cup Interclub (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 20.36 Winter Cup 2017 (BEL)
Adult Tổng 20.36 Winter Cup 2017 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 21.32 Winter Cup 2016 (BEL)
Adult Tổng 21.32 Winter Cup 2016 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 30.14 Kempen Trophy Synchro 2016 (BEL)
Adult Tổng 30.14 Kempen Trophy Synchro 2016 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 28.34 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2015 (BEL)
Adult Tổng 28.34 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2015 (BEL)