fsresults

IceCrystals

FIN FIN · MERTA (21/22–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Tổng 44.25 Lahti Synchro 2024 (Lahti/FIN) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Tổng 51.55 Seinäjoki Synchro 2023 (Seinäjoki/FIN) 2022/2023
Junior L1 Tổng 43.49 ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN) 2025/2026
Junior L2 Tổng 39.32 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN) 2024/2025
Junior Lohko 1 Tổng 39.80 ML Kans 2K ISU (Lahti/FIN) 2025/2026
Junior Lohko 2 Tổng 40.33 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 40.71 Lappeenranta synchro (Lappeenranta //FIN)
Junior Tổng 40.71 Lappeenranta synchro (Lappeenranta //FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 43.49 ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior L1 Tổng 43.49 ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior Lohko 1 Trượt Tự Do 39.80 ML Kans 2K ISU (Lahti/FIN)
Junior Lohko 1 Tổng 39.80 ML Kans 2K ISU (Lahti/FIN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 36.71 Muodostelma (Lappeenranta / SaiML/FIN)
Junior Tổng 36.71 Muodostelma (Lappeenranta / SaiML/FIN)
Junior L2 Trượt Tự Do 39.32 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN)
Junior L2 Tổng 39.32 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 44.25 Lahti Synchro 2024 (Lahti/FIN)
Junior Tổng 44.25 Lahti Synchro 2024 (Lahti/FIN)
Junior L2 Trượt Tự Do 31.30 ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior L2 Tổng 31.30 ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior Lohko 2 Trượt Tự Do 40.33 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Lohko 2 Tổng 40.33 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 41.66 ML Tulokkaat Aikuiset Noviisit ja Juniorit (Turku / Kaari/FIN)
Junior Trượt Tự Do 51.55 Seinäjoki Synchro 2023 (Seinäjoki/FIN)
Junior Tổng 51.55 Seinäjoki Synchro 2023 (Seinäjoki/FIN)
Junior Tổng 41.66 ML Tulokkaat Aikuiset Noviisit ja Juniorit (Turku / Kaari/FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 35.49 ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN)
Junior L1 Tổng 35.49 ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 37.65 ML AIK,NOV,TUL,JUN 21-22 päätöskilpailu (FIN)
Junior Tổng 37.65 ML AIK,NOV,TUL,JUN 21-22 päätöskilpailu (FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 35.05 mlkans2lk (Espoo/FIN)
Junior L1 Tổng 35.05 mlkans2lk (Espoo/FIN)