Icetastic không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary | Tổng | 36.89 | British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary | Trượt Tự Do | 35.48 | British Synchronized Skating Championships 2017 (GBR) |
| Preliminary | Tổng | 35.48 | British Synchronized Skating Championships 2017 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary | Trượt Tự Do | 36.89 | British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) |
| Preliminary | Tổng | 36.89 | British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary | Trượt Tự Do | 33.38 | British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR) |
| Preliminary | Tổng | 33.38 | British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Trophy D'Ecosse 2016 Dumfries/GBR |
Preliminary | 1 | 34.47 |
Free Skating 1 (34.47)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.01.2017 | British Synchronized Skating Championships 2017 🥇 Nat. champion GBR |
Preliminary | 1 | 35.48 |
Free Skating 1 (35.48)
|
| 21.11.2016 | Lee Valley Synchro & Beginner Singles 2016 GBR |
Preliminary | 1 | 28.13 |
Free Skating 1 (28.13)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2016 | Bradford Synchronized Skating Open Competition 201 GBR |
Preliminary | 1 | 27.57 |
Free Skating 1 (27.57)
|
| 16–17.01.2016 | British Synchronized Skating Championships 2016 🥇 Nat. champion GBR |
Preliminary | 1 | 36.89 |
Free Skating 1 (36.89)
|
| 16.11.2015 | WWSSC Synchronised Skating Competition 2015 GBR |
Preliminary | 1 | 33.14 |
Free Skating 1 (33.14)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.01.2015 | British Synchronized Skating Championships 2015 🥇 Nat. champion Nottingham/GBR |
Preliminary | 1 | 33.38 |
Free Skating 1 (33.38)
|