fsresults

ICICLES không hoạt động

GBR GBR · NOT (14/15–17/18) → Nottingham (17/18–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Chương trình Ngắn 42.24 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) 2021/2022
Senior Trượt Tự Do 82.61 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) 2021/2022
Senior Tổng 124.85 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
ISU Junior Chương trình Ngắn 32.00 Skate London Synchro Opens 2021 (GBR) 2021/2022
ISU Junior Trượt Tự Do 70.73 Skate London Synchro Opens 2021 (GBR) 2021/2022
ISU Junior Tổng 102.73 Skate London Synchro Opens 2021 (GBR) 2021/2022
Junior Chương trình Ngắn 43.99 British Synchronized Skating Championships (GBR) 2018/2019
Junior Chương trình Ngắn 31.67 7th MOZART CUP 2017 (AUT) 2016/2017
Junior Trượt Tự Do 66.99 6th MOZART CUP 2016 (AUT) 2015/2016
Junior Trượt Tự Do 78.03 British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) 2015/2016
Junior Tổng 117.44 British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) 2015/2016
Junior Tổng 98.01 6th MOZART CUP 2016 (AUT) 2015/2016
Junior A Chương trình Ngắn 38.06 Winter Cup 2015 (BEL) 2015/2016
Junior A Trượt Tự Do 73.82 Winter Cup 2015 (BEL) 2015/2016
Junior A Tổng 111.88 Winter Cup 2015 (BEL) 2015/2016
Junior ISU Chương trình Ngắn 36.63 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR) 2017/2018
Junior ISU Trượt Tự Do 70.69 WINTER CUP 2013 (BEL) 2013/2014
Junior ISU Tổng 102.97 WINTER CUP 2013 (BEL) 2013/2014
Synchronized Skating Junior Teams Tổng 95.71 MOZART CUP 2013 Int.Synchronized Skating Comp. (AUT) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Junior Chương trình Ngắn 32.00 Skate London Synchro Opens 2021 (GBR)
ISU Junior Trượt Tự Do 70.73 Skate London Synchro Opens 2021 (GBR)
ISU Junior Tổng 102.73 Skate London Synchro Opens 2021 (GBR)
Junior Chương trình Ngắn 36.74 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Junior Trượt Tự Do 57.10 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Junior Tổng 93.84 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Senior Chương trình Ngắn 42.24 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Senior Trượt Tự Do 82.61 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Senior Tổng 124.85 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 35.15 4th Lumière Cup (NED)
Senior Trượt Tự Do 69.17 4th Lumière Cup (NED)
Senior Tổng 104.32 4th Lumière Cup (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 43.99 British Synchronized Skating Championships (GBR)
Junior Trượt Tự Do 69.26 British Synchronized Skating Championships (GBR)
Junior Tổng 113.25 British Synchronized Skating Championships (GBR)
Senior Chương trình Ngắn 41.49 British Synchronized Skating Championships (GBR)
Senior Trượt Tự Do 78.07 British Synchronized Skating Championships (GBR)
Senior Tổng 119.56 British Synchronized Skating Championships (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 31.46 AUTUMN CUP 2017 (ESP)
Junior Trượt Tự Do 62.32 AUTUMN CUP 2017 (ESP)
Junior Tổng 93.78 AUTUMN CUP 2017 (ESP)
Junior ISU Chương trình Ngắn 36.63 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR)
Junior ISU Trượt Tự Do 65.19 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR)
Junior ISU Tổng 101.82 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 40.60 British Synchronized Skating Championships 2017 (GBR)
Junior Chương trình Ngắn 31.67 7th MOZART CUP 2017 (AUT)
Junior Trượt Tự Do 73.63 British Synchronized Skating Championships 2017 (GBR)
Junior Trượt Tự Do 51.01 7th MOZART CUP 2017 (AUT)
Junior Tổng 82.68 7th MOZART CUP 2017 (AUT)
Junior Tổng 114.23 British Synchronized Skating Championships 2017 (GBR)
Junior ISU Chương trình Ngắn 34.14 Winter Cup 2016 (BEL)
Junior ISU Trượt Tự Do 65.46 Winter Cup 2016 (BEL)
Junior ISU Tổng 99.60 Winter Cup 2016 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 31.02 6th MOZART CUP 2016 (AUT)
Junior Chương trình Ngắn 39.41 British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR)
Junior Trượt Tự Do 66.99 6th MOZART CUP 2016 (AUT)
Junior Trượt Tự Do 78.03 British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR)
Junior Tổng 117.44 British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR)
Junior Tổng 98.01 6th MOZART CUP 2016 (AUT)
Junior A Chương trình Ngắn 38.06 Winter Cup 2015 (BEL)
Junior A Trượt Tự Do 73.82 Winter Cup 2015 (BEL)
Junior A Tổng 111.88 Winter Cup 2015 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 34.60 British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR)
Junior Trượt Tự Do 74.78 British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR)
Junior Tổng 109.38 British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior ISU Chương trình Ngắn 32.28 WINTER CUP 2013 (BEL)
Junior ISU Trượt Tự Do 70.69 WINTER CUP 2013 (BEL)
Junior ISU Tổng 102.97 WINTER CUP 2013 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Synchronized Skating Junior Teams Tổng 95.71 MOZART CUP 2013 Int.Synchronized Skating Comp. (AUT)