fsresults

Ieva MIKELIONYTE không hoạt động

LTU LTU

2001-03-27

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 32.75không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 60.93không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) 2016/2017
Junior Women Tổng 93.68không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 32.30không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 35.65không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 64.27không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Tổng 99.92không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.75không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 60.93không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT)
Junior Women Tổng 93.68không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 35.65không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 64.27không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Tổng 99.92không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 32.30không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 32.30không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)