fsresults

Igor JEFIMCHUK không hoạt động

RUS RUS

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 70.32 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Senior Men Trượt Tự Do 140.59 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Senior Men Tổng 210.91 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 51.43 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Junior Men Trượt Tự Do 96.18 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Junior Men Tổng 147.61 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 70.32 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 140.59 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 210.91 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 51.43 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 96.18 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Junior Men Tổng 147.61 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)