Iida MÁKI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.38 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.97 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 116.35 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.38 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.97 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Junior Women | Tổng | 116.35 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.11.2022 | Open Andorra 2022 Canillo/AND |
Junior Women | 4 | 116.35 |
Short Program 5 (38.38) Free Skating 3 (77.97)
|