Ilina BAUMANS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women Group A - U17 | Chương trình Ngắn | 11.50 | BELGIAN CHAMPIONSHIP 2018 (Liedekerke/BEL) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 19.17 | Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.57 | Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 50.74 | Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) | 2016/2017 |
| Novice A Girls | Tổng | 20.45 | Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL) | 2014/2015 |
| Novice B Girls | Tổng | 29.77 | Belgian Championships 2016 (Maaseik/BEL) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women Group A - U17 | Chương trình Ngắn | 11.50 | BELGIAN CHAMPIONSHIP 2018 (Liedekerke/BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 19.17 | Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.57 | Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 50.74 | Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Trượt Tự Do | 29.77 | Belgian Championships 2016 (Maaseik/BEL) |
| Novice B Girls | Tổng | 29.77 | Belgian Championships 2016 (Maaseik/BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice A Girls | Trượt Tự Do | 20.45 | Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL) |
| Novice A Girls | Tổng | 20.45 | Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.12.2017 | BELGIAN CHAMPIONSHIP 2018 Liedekerke/BEL |
Junior Women Group A - U17 | WD |
Short Program 10 (11.50)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.11.2016 | Belgian Championships 2017 Lommel/BEL |
Advanced Novice Girls | 13 | 50.74 |
Short Program 12 (19.17) Free Skating 13 (31.57)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.11.2015 | Belgian Championships 2016 Maaseik/BEL |
Novice B Girls | 4 | 29.77 |
Free Skating 4 (29.77)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.11.2014 | Belgian Championships 2015 Lommel/BEL |
Novice A Girls | 15 | 20.45 |
Free Skating 15 (20.45)
|