Illuminice Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Tổng | 40.90 | Britannia Synchronized Skating Championships (Nottingham/GBR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice | Tổng | 26.38 | NK Synchroonschaatsen 2016 (NED) | 2015/2016 |
| Basic Novice | Tổng | 41.27 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) | 2022/2023 |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 28.77 | Gewestelijk Kampioenschap 2019 Eindhoven (NED) | 2018/2019 |
| Synchroonschaatsen Basic Novice | Tổng | 33.94 | Gewestelijk Kampioenschap Zuid 2015 (NED) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Trượt Tự Do | 40.90 | Britannia Synchronized Skating Championships (Nottingham/GBR) |
| Advanced Novice | Tổng | 40.90 | Britannia Synchronized Skating Championships (Nottingham/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 41.27 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) |
| Basic Novice | Tổng | 41.27 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 28.21 | Ice Crystal Trophy 2022 (BEL) |
| Basic Novice | Tổng | 28.21 | Ice Crystal Trophy 2022 (BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 28.77 | Gewestelijk Kampioenschap 2019 Eindhoven (NED) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 28.77 | Gewestelijk Kampioenschap 2019 Eindhoven (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 30.55 | 1st Hevelius Cup 2017 (POL) |
| Basic Novice | Tổng | 30.55 | 1st Hevelius Cup 2017 (POL) |
| Synchroonschaatsen Basic Novice | Trượt Tự Do | 32.22 | KNSB-CUP 5 2016-2017 (NED) |
| Synchroonschaatsen Basic Novice | Tổng | 32.22 | KNSB-CUP 5 2016-2017 (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 26.38 | NK Synchroonschaatsen 2016 (NED) |
| Basic Novice | Tổng | 26.38 | NK Synchroonschaatsen 2016 (NED) |
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 25.27 | 2e Selectie wedstrijd KNSB cup A (NED) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 25.27 | 2e Selectie wedstrijd KNSB cup A (NED) |
| Synchroonschaatsen Basic Novice | Trượt Tự Do | 33.94 | Gewestelijk Kampioenschap Zuid 2015 (NED) |
| Synchroonschaatsen Basic Novice | Tổng | 33.94 | Gewestelijk Kampioenschap Zuid 2015 (NED) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01.11–12.12.2025 | Britannia Synchronized Skating Championships Nottingham/GBR |
Advanced Novice | 1 | 40.90 |
Free Skating 1 (40.90)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.04.2023 | Ice Crystal Trophy 2023 Ghent/BEL |
Basic Novice | 4 | 41.27 |
Free Skating 4 (41.27)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.04.2022 | Ice Crystal Trophy 2022 BEL |
Basic Novice | 4 | 28.21 |
Free Skating 4 (28.21)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Gewestelijk Kampioenschap 2019 Eindhoven NED |
Basic Novice Synchronized | 1 | 28.77 |
Free Skating 1 (28.77)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.02.2017 | 1st Hevelius Cup 2017 POL |
Basic Novice | 2 | 30.55 |
Free Skating 2 (30.55)
|
| 03–04.12.2016 | KNSB-CUP 5 2016-2017 NED |
Synchroonschaatsen Basic Novice | 1 | 32.22 |
Free Skating 1 (32.22)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 2e Selectie wedstrijd KNSB cup A NED |
Basic Novice Synchronized | 1 | 25.27 |
Free Skating 1 (25.27)
|
|
| Gewestelijk Kampioenschap Zuid 2015 NED |
Synchroonschaatsen Basic Novice | 1 | 33.94 |
Free Skating 1 (33.94)
|
|
| 03–06.03.2016 | NK Synchroonschaatsen 2016 🥇 Nat. champion NED |
Basic Novice | 1 | 26.38 |
Free Skating 1 (26.38)
|