Illuminique không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mixed Age | Tổng | 54.38 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mixed Ages | Tổng | 27.24 | NK Synchroonschaatsen 2016 (NED) | 2015/2016 |
| Synchronized Mixed Ages | Tổng | 36.33 | Gewestelijk Kampioenschap 2019 Eindhoven (NED) | 2018/2019 |
| Synchroonschaatsen Mixed Ages | Tổng | 24.80 | Gewestelijk Kampioenschap Zuid 2015 (NED) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 33.03 | Ice Chrystal Trophy 2025 (Gent/BEL) |
| Mixed Age | Tổng | 33.03 | Ice Chrystal Trophy 2025 (Gent/BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 54.38 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) |
| Mixed Age | Tổng | 54.38 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 46.40 | Ice Crystal Trophy 2022 (BEL) |
| Mixed Age | Tổng | 46.40 | Ice Crystal Trophy 2022 (BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Mixed Ages | Trượt Tự Do | 36.33 | Gewestelijk Kampioenschap 2019 Eindhoven (NED) |
| Synchronized Mixed Ages | Tổng | 36.33 | Gewestelijk Kampioenschap 2019 Eindhoven (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 26.55 | Winter Cup 2017 (BEL) |
| Mixed Age | Tổng | 26.55 | Winter Cup 2017 (BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 36.33 | 1st Hevelius Cup 2017 (POL) |
| Mixed Age | Tổng | 36.33 | 1st Hevelius Cup 2017 (POL) |
| Synchroonschaatsen Mixed Ages | Trượt Tự Do | 20.97 | KNSB-CUP 5 2016-2017 (NED) |
| Synchroonschaatsen Mixed Ages | Tổng | 20.97 | KNSB-CUP 5 2016-2017 (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 30.73 | Kempen Trophy Synchro 2016 (BEL) |
| Mixed Age | Tổng | 30.73 | Kempen Trophy Synchro 2016 (BEL) |
| Mixed Ages | Trượt Tự Do | 27.24 | NK Synchroonschaatsen 2016 (NED) |
| Mixed Ages | Tổng | 27.24 | NK Synchroonschaatsen 2016 (NED) |
| Synchronized Mixed Ages | Trượt Tự Do | 27.70 | KNSB CUP-A 1e selectiewedstrijd (NED) |
| Synchronized Mixed Ages | Tổng | 27.70 | KNSB CUP-A 1e selectiewedstrijd (NED) |
| Synchroonschaatsen Mixed Ages | Trượt Tự Do | 24.80 | Gewestelijk Kampioenschap Zuid 2015 (NED) |
| Synchroonschaatsen Mixed Ages | Tổng | 24.80 | Gewestelijk Kampioenschap Zuid 2015 (NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.04.2025 | Ice Chrystal Trophy 2025 Gent/BEL |
Mixed Age | 8 | 33.03 |
Free Skating 8 (33.03)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.04.2023 | Ice Crystal Trophy 2023 Ghent/BEL |
Mixed Age | 4 | 54.38 |
Free Skating 4 (54.38)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.04.2022 | Ice Crystal Trophy 2022 BEL |
Mixed Age | 3 | 46.40 |
Free Skating 3 (46.40)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Gewestelijk Kampioenschap 2019 Eindhoven NED |
Synchronized Mixed Ages | 1 | 36.33 |
Free Skating 1 (36.33)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09.03.2018 | Kempen Trophy Synchro 2018 BEL |
Mixed Age | 6 | 27.02 |
Free Skating 6 (27.02)
|
| 24–25.11.2017 | Winter Cup 2017 BEL |
Mixed Age | 6 | 26.55 |
Free Skating 6 (26.55)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.04.2017 | Kempen Trophy Synchro 2017 BEL |
Mixed Age | 4 | 29.72 |
Free Skating 4 (29.72)
|
| 05.02.2017 | 1st Hevelius Cup 2017 POL |
Mixed Age | 2 | 36.33 |
Free Skating 2 (36.33)
|
| 03–04.12.2016 | KNSB-CUP 5 2016-2017 NED |
Synchroonschaatsen Mixed Ages | 1 | 20.97 |
Free Skating 1 (20.97)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Gewestelijk Kampioenschap Zuid 2015 NED |
Synchroonschaatsen Mixed Ages | 2 | 24.80 |
Free Skating 2 (24.80)
|
|
| 2e Selectie wedstrijd KNSB cup A NED |
Synchronized Mixed Ages | 1 | 25.88 |
Free Skating 1 (25.88)
|
|
| 26–27.03.2016 | Kempen Trophy Synchro 2016 BEL |
Mixed Age | 8 | 30.73 |
Free Skating 8 (30.73)
|
| 03–06.03.2016 | NK Synchroonschaatsen 2016 🥇 Nat. champion NED |
Mixed Ages | 1 | 27.24 |
Free Skating 1 (27.24)
|
| 31.10.2015 | KNSB CUP-A 1e selectiewedstrijd NED |
Synchronized Mixed Ages | 1 | 27.70 |
Free Skating 1 (27.70)
|