Ilya DRANTUSAU không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Natallia PAZHYVILKA (18/19)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Natallia PAZHYVILKA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 29.21 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Natallia PAZHYVILKA | Vũ Đạo Tự Do | 56.62 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Natallia PAZHYVILKA | Tổng | 85.83 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Vũ Đạo Mẫu | 10.82 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice | Vũ Đạo Tự Do | 41.50 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice | Tổng | 61.75 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Natallia PAZHYVILKA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 29.21 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Junior Ice Dance với Natallia PAZHYVILKA | Vũ Đạo Tự Do | 56.62 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Junior Ice Dance với Natallia PAZHYVILKA | Tổng | 85.83 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Vũ Đạo Mẫu | 10.82 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice | Vũ Đạo Tự Do | 41.50 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice | Tổng | 61.75 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.11–01.12.2018 | BOSPHORUS CUP 2018 Istanbul/TUR |
Junior Ice Dance với Natallia PAZHYVILKA | 8 | 85.83 |
Rhythm Dance 9 (29.21) Free Dance 8 (56.62)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.11.2015 | NRW Trophy for Ice Dance Dortmund/GER |
Advanced Novice với Darya MITRAKOVA | 5 | 61.75 |
Pattern Dance 1 (With Keypoints) 6 (9.43) Pattern Dance 2 (With Keypoints) 5 (10.82) Free Dance 5 (41.50)
|