Ilya MIRONOV không hoạt động
2001-04-17 Mosocw 179 cm Moscow ⛸ từ 2005 student Xếp Hạng Thế Giới: #36 Senior Pairs với Diana MUKHAMETZIANOVA (540 pts, 2020/2021)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MUKHAMETZIANOVA Diana | 63 | 184.37 | ISU Junior Grand Prix Final 2019/20 | 07.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MUKHAMETZIANOVA Diana | 62 | 119.47 | ISU Junior Grand Prix Final 2019/20 | 07.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MUKHAMETZIANOVA Diana | 68 | 64.90 | ISU Junior Grand Prix Final 2019/20 | 05.12.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Diana MUKHAMETZYANOVA (18/19–20/21); Ekaterina GEYNISH (21/22); Yasmina KADYROVA (24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Chương trình Ngắn | 71.30không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Trượt Tự Do | 128.63không chính thức | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Tổng | 199.26không chính thức | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 45.87không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 95.24không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Men | Tổng | 141.11không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Pair | Chương trình Ngắn | 63.04chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) | 2019/2020 |
| Junior Pair | Trượt Tự Do | 108.84chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) | 2019/2020 |
| Junior Pair | Tổng | 171.88chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) | 2019/2020 |
| Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Chương trình Ngắn | 64.90chính thức | ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA) | 2019/2020 |
| Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Trượt Tự Do | 119.47chính thức | ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA) | 2019/2020 |
| Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Tổng | 184.37chính thức | ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Chương trình Ngắn | 71.30không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Trượt Tự Do | 128.63không chính thức | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Tổng | 199.26không chính thức | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Ekaterina GEYNISH | Chương trình Ngắn | 55.98không chính thức | 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Pairs với Ekaterina GEYNISH | Trượt Tự Do | 105.06không chính thức | 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Pairs với Ekaterina GEYNISH | Tổng | 161.04không chính thức | 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) |
| Senior Pairs với Ekaterina GEYNISH | Chương trình Ngắn | 66.98không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS) |
| Senior Pairs với Ekaterina GEYNISH | Trượt Tự Do | 119.42không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS) |
| Senior Pairs với Ekaterina GEYNISH | Tổng | 186.40không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Chương trình Ngắn | 60.96không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Trượt Tự Do | 112.24không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Tổng | 173.20không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pair | Chương trình Ngắn | 63.04chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Pair | Trượt Tự Do | 108.84chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Pair | Tổng | 171.88chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Chương trình Ngắn | 64.90chính thức | ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA) |
| Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Trượt Tự Do | 119.47chính thức | ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA) |
| Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Tổng | 184.37chính thức | ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Chương trình Ngắn | 60.23không chính thức | Russian Junior Championships 2019 (Perm/RUS) |
| Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Trượt Tự Do | 116.03không chính thức | Russian Junior Championships 2019 (Perm/RUS) |
| Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Tổng | 176.26không chính thức | Russian Junior Championships 2019 (Perm/RUS) |
| Senior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Chương trình Ngắn | 55.76không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Trượt Tự Do | 115.71không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | Tổng | 171.47không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 45.87không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 95.24không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 141.11không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2025 | Russian Grand Prix Final 2025 Nat. 6 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | 6 | 199.26 |
Short Program 5 (70.63) Free Skating 5 (128.63)
|
| 18–23.12.2024 | Rostelecom Russian Championships 2025 Nat. 6 Omsk/RUS |
Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | 6 | 197.21 |
Short Program 5 (71.30) Free Skating 6 (125.91)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.02.2022 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 🏅 Nat. 2 Saransk/RUS |
Senior Pairs với Ekaterina GEYNISH | 2 | 186.40 |
Short Program 2 (66.98) Free Skating 2 (119.42)
|
| 18–22.01.2022 | Russian Junior Championships 2022 Nat. 5 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Ekaterina GEYNISH | 5 | 187.35 |
Short Program 5 (68.30) Free Skating 4 (119.05)
|
| 22–26.12.2021 | Rostelecom Russian Championships 2022 Nat. 11 Saint Petersburg/RUS |
Senior Pairs với Ekaterina GEYNISH | 11 | 176.33 |
Short Program 11 (65.78) Free Skating 11 (110.55)
|
| 14–17.10.2021 | 2nd Budapest Trophy 2021 Budapest/HUN |
Junior Pairs với Ekaterina GEYNISH | 1 | 161.04 |
Short Program 2 (55.98) Free Skating 1 (105.06)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.12.2020 | Rostelecom Russian Championships 2021 Nat. 11 Chelyabinsk/RUS |
Senior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | 11 | 173.20 |
Short Program 11 (60.96) Free Skating 11 (112.24)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2020 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 🥇 Nat. champion Veliky Novgorod/RUS |
Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | 1 | 185.11 |
Short Program 1 (68.58) Free Skating 1 (116.53)
|
| 04–08.02.2020 | Russian Junior Championships 2020 Nat. 4 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | 4 | 191.61 |
Short Program 4 (70.94) Free Skating 5 (120.67)
|
| 04–08.12.2019 | ISU Grand Prix Final 2019 Torino/ITA |
Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | 2 | 184.37 |
Short Program 3 (64.90) Free Skating 1 (119.47)
|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | 2 | 158.38 |
Short Program 5 (53.04) Free Skating 2 (105.34)
|
| 25–28.09.2019 | ISU JGP Croatia Cup 2019 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | 2 | 177.58 |
Short Program 1 (63.70) Free Skating 2 (113.88)
|
| 11–14.09.2019 | ISU JGP Chelyabinsk 2019 Chelyabinsk/RUS |
Junior Pair với Diana MUKHAMETZYANOVA | 3 | 171.88 |
Short Program 3 (63.04) Free Skating 3 (108.84)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 Nat. 5 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | 5 | 171.47 |
Short Program 5 (55.76) Free Skating 6 (115.71)
|
| 31.01–04.02.2019 | Russian Junior Championships 2019 Nat. 6 Perm/RUS |
Junior Pairs với Diana MUKHAMETZYANOVA | 6 | 176.26 |
Short Program 6 (60.23) Free Skating 5 (116.03)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Junior Men | 4 | 141.11 |
Short Program 6 (45.87) Free Skating 3 (95.24)
|
| 17–19.10.2014 | Ice Star 2014 Minsk/BLR |
Junior Men | 5 | 124.64 |
Short Program 5 (44.60) Free Skating 5 (80.04)
|