Ilya ZIMIN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alisa KURTSENOVSKAYA (12/13); Anastasiya SAFRONOVA (13/14–17/18)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 84.26không chính thứcchính thức 61.70 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) | 2016/2017 |
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | SD | 54.10không chính thứcchính thức 37.74 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) | 2016/2017 |
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Tổng | 138.36không chính thứcchính thức 99.44 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 50.87không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Junior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | SD | 32.79không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Junior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Tổng | 83.66không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 75.18không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | SD | 48.74không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Tổng | 123.92không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 84.26không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | SD | 54.10không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Tổng | 138.36không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 61.70chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | SD | 37.74chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Tổng | 99.44chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 59.52không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2015 (Sochi/RUS) |
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | SD | 32.61không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2015 (Sochi/RUS) |
| Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Tổng | 92.13không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2015 (Sochi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 50.87không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Junior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | SD | 32.79không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Junior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | Tổng | 83.66không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Alisa KURTSENOVSKAYA | Vũ Đạo Tự Do | 44.48không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Ice Dance với Alisa KURTSENOVSKAYA | SD | 20.63không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Ice Dance với Alisa KURTSENOVSKAYA | Tổng | 65.11không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–23.02.2018 | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 🏅 Nat. 3 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | 3 | 123.92 |
Short Dance 3 (48.74) Free Dance 3 (75.18)
|
| 21–23.12.2017 | Rostelecom Russian Championships 2018 Nat. 10 Saint Petersburg/RUS |
Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | 10 | 117.23 |
Short Dance 11 (43.59) Free Dance 10 (73.64)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 Nat. 5 Saransk/RUS |
Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | 5 | 138.36 |
Short Dance 5 (54.10) Free Dance 5 (84.26)
|
| 22–24.12.2016 | Rostelecom Russian Championships 2017 Nat. 10 Chelyabinsk/RUS |
Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | 10 | 112.22 |
Short Dance 10 (45.18) Free Dance 10 (67.04)
|
| 17–20.11.2016 | ISU CS Warsaw Cup 2016 Warsaw/POL |
Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA |
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.12.2015 | Rostelecom Russian Championships 2016 Nat. 8 Yekaterinburg/RUS |
Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | 8 | 108.24 |
Short Dance 8 (43.68) Free Dance 8 (64.56)
|
| 26–29.11.2015 | Warsaw Cup 2015 Warsaw/POL |
Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | 9 | 99.44 |
Short Dance 9 (37.74) Free Dance 9 (61.70)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.12.2014 | Rostelecom Russian Championships 2015 Nat. 9 Sochi/RUS |
Senior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | 9 | 92.13 |
Short Dance 9 (32.61) Free Dance 8 (59.52)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Junior Ice Dance với Anastasiya SAFRONOVA | 14 | 83.66 |
Short Dance 14 (32.79) Free Dance 14 (50.87)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Junior Ice Dance với Alisa KURTSENOVSKAYA | 10 | 65.11 |
Short Dance 11 (20.63) Free Dance 10 (44.48)
|