Imin KURASHVILI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 39.81 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) | 2009/2010 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 76.96 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) | 2009/2010 |
| Senior Men | Tổng | 116.77 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) | 2009/2010 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.54 | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 76.42 | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
| Junior Men | Tổng | 116.96 | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 39.81 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 76.96 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Senior Men | Tổng | 116.77 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.54 | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 76.42 | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Tổng | 116.96 | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 32.93 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 57.61 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
| Junior Men | Tổng | 90.54 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.12.2009 | German Figure Skating Championships 2010 Nat. 12 Mannheim/GER |
Senior Men | 12 | 116.77 |
Short Program 11 (39.81) Free Skating 12 (76.96)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.12.2008 | German Figure Skating Championships 2009 Nat. 9 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 9 | 116.96 |
Short Program 10 (40.54) Free Skating 8 (76.42)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.01.2008 | German Figure Skating Championships 2008 Nat. 12 Dresden/GER |
Junior Men | 12 | 90.54 |
Short Program 11 (32.93) Free Skating 12 (57.61)
|