fsresults

Indira DIMANCHE không hoạt động

BEL BEL · CHP (17/18–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Group A Tổng 39.32 PIROUETTE SKATING 2021 (BEL) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Group A Tổng 18.63 LIMANT CUP (BEL) 2018/2019
Intermediate Novice Girls Tổng 21.96 PIROUETTE SKATING 2020 (BEL) 2020/2021
Intermediate Novice Girls Group 2 Tổng 20.43 ANTWERP DIAMOND TROPHY (BEL) 2019/2020
Novice A Girls Group A Tổng 14.56 MINIEMEN CUP 2017 (BEL) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Group A Trượt Tự Do 39.32 PIROUETTE SKATING 2021 (BEL)
Junior Women Group A Tổng 39.32 PIROUETTE SKATING 2021 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 21.96 PIROUETTE SKATING 2020 (BEL)
Intermediate Novice Girls Tổng 21.96 PIROUETTE SKATING 2020 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Group 2 Trượt Tự Do 20.43 ANTWERP DIAMOND TROPHY (BEL)
Intermediate Novice Girls Group 2 Tổng 20.43 ANTWERP DIAMOND TROPHY (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Group A Trượt Tự Do 18.63 LIMANT CUP (BEL)
Basic Novice Girls Group A Tổng 18.63 LIMANT CUP (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Group A Trượt Tự Do 14.56 MINIEMEN CUP 2017 (BEL)
Novice A Girls Group A Tổng 14.56 MINIEMEN CUP 2017 (BEL)