fsresults

Inez SEGERGREN

SWE SWE · Uppsala Skridskoklubb (19/20) → UppSK (22/23) → Uppsala SK (22/23–23/24) → Uppsala Allmänna KK (24/25) → Uppsala Allmänna Konståkningsklubb (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Röd 1 Tổng 28.43 Istappen 2026 (Uppsala/SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 3 Tổng 29.00 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE) 2024/2025
Junior B1 Women Tổng 22.32 UppsalaICE (Uppsala/SWE) 2023/2024
Sweden Special I Tổng 27.48 Sweden Special (POL) 2018/2019
Youth 13 B Girls Tổng 19.10 Borlänge Kristallen (SWE) 2019/2020
Youth 15 B2 Girls Tổng 28.26 Örebrodiamanten (Trängens IP Karlsgatan 62 703 42 Örebro/SWE) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Röd 1 Trượt Tự Do 28.43 Istappen 2026 (Uppsala/SWE)
Röd 1 Tổng 28.43 Istappen 2026 (Uppsala/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 3 Trượt Tự Do 29.00 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE)
Blå 3 Tổng 29.00 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B1 Women Trượt Tự Do 22.32 UppsalaICE (Uppsala/SWE)
Junior B1 Women Tổng 22.32 UppsalaICE (Uppsala/SWE)
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 28.26 Örebrodiamanten (Trängens IP Karlsgatan 62 703 42 Örebro/SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 28.26 Örebrodiamanten (Trängens IP Karlsgatan 62 703 42 Örebro/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 27.75 Trandansen (Sydnärkehallen Hallsberg/SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 27.75 Trandansen (Sydnärkehallen Hallsberg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 19.10 Borlänge Kristallen (SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 19.10 Borlänge Kristallen (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Sweden Special I Trượt Tự Do 27.48 Sweden Special (POL)
Sweden Special I Tổng 27.48 Sweden Special (POL)