Infinity không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 23.60 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 41.17 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
| Junior Synchronized | Tổng | 64.77 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Open Synchronized | Tổng | 13.26 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 18.50 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 35.60 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Junior Synchronized | Tổng | 55.36 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 23.60 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 41.17 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Junior Synchronized | Tổng | 64.77 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Open Synchronized | Trượt Tự Do | 13.26 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Open Synchronized | Tổng | 13.26 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 6 Melbourne/AUS |
Junior Synchronized | 6 | 55.36 |
Short Program 6 (18.50) Free Skating 6 (35.60)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 Nat. 5 Brisbane/AUS |
Junior Synchronized | 5 | 64.77 |
Short Program 3 (23.60) Free Skating 5 (41.17)
|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 Nat. 8 Brisbane/AUS |
Open Synchronized | 8 | 13.26 |
Free Skating 8 (13.26)
|