Ingrid EHLERS
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 38.96 | Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice 2010-2012 Girls | Tổng | 32.62 | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Basic Novice 2012 And Younger Girls | Tổng | 31.55 | Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.96 | Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 38.96 | Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 34.30 | Tallinn Open Championships 2024 (Tallinn/EST) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 34.30 | Tallinn Open Championships 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice 2010-2012 Girls | Trượt Tự Do | 32.62 | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Basic Novice 2010-2012 Girls | Tổng | 32.62 | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice 2012 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 31.55 | Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT) |
| Basic Novice 2012 And Younger Girls | Tổng | 31.55 | Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
Intermediate Novice Girls | 4 | 38.96 |
Free Skating 4 (38.96)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.10.2024 | Tallinn Open Championships 2024 Tallinn/EST |
Intermediate Novice Girls | 7 | 34.30 |
Free Skating 7 (34.30)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.11.2023 | Volvo Open Cup 50th InterClub Riga/LAT |
Basic Novice 2010-2012 Girls | 15 | 32.62 |
Free Skating 15 (32.62)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.01.2023 | Volvo Open Cup 48th. InterClub Riga/LAT |
Basic Novice 2012 And Younger Girls | 15 | 31.55 |
Free Skating 15 (31.55)
|