Inka RIEKKI
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.19 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.95 | Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 109.19 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.59 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 54.31 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.90 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.19 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.95 | Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 109.19 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.59 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 54.31 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.90 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.62 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.18 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.80 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.01.2026 | Gliss Open 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 5 | 109.19 |
Short Program 4 (39.19) Free Skating 6 (70.00)
|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 8 | 105.10 |
Short Program 11 (34.15) Free Skating 7 (70.95)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 8 | 83.90 |
Short Program 10 (29.59) Free Skating 8 (54.31)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 24 | 67.80 |
Short Program 24 (24.62) Free Skating 24 (43.18)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
0.00−72.00
Short Program
— chưa có điểm hợp lệ nào
Free Skating
— chưa có điểm hợp lệ nào