Interstellar không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Synchronized | Chương trình Ngắn | 34.00 | JUNIORS UKRAINIAN FS CHAMPIONSHIP KYIV 2018 (UKR) | 2017/2018 |
| Synchronized | Trượt Tự Do | 58.93 | JUNIORS UKRAINIAN FS CHAMPIONSHIP KYIV 2018 (UKR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized | Chương trình Ngắn | 34.00 | JUNIORS UKRAINIAN FS CHAMPIONSHIP KYIV 2018 (UKR) |
| Synchronized | Trượt Tự Do | 58.93 | JUNIORS UKRAINIAN FS CHAMPIONSHIP KYIV 2018 (UKR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized | Chương trình Ngắn | 25.13 | JUNIORS UKRAINIAN FS CHAMPIONSHIP KYIV 2017 (UKR) |
| Synchronized | Trượt Tự Do | 42.60 | JUNIORS UKRAINIAN FS CHAMPIONSHIP KYIV 2017 (UKR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.01.2018 | JUNIORS UKRAINIAN FS CHAMPIONSHIP KYIV 2018 Nationals UKR |
Synchronized |
Short Program 1 (34.00) Free Skating 1 (58.93)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–02.03.2017 | JUNIORS UKRAINIAN FS CHAMPIONSHIP KYIV 2017 Nationals UKR |
Synchronized |
Short Program 1 (25.13) Free Skating 1 (42.60)
|