Irina KHAVRONINA không hoạt động
2004-07-31 Moscow 168 cm Odintsovo ⛸ từ 2009 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #97 Senior Ice Dance với Dario CIRISANO (350 pts, 2023/2024)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với CIRISANO Dario | 88 | 168.96 | ISU JGP Baltic Cup 2021 | 02.10.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với CIRISANO Dario | 98 | 101.11 | Winter Youth Olympic Games 2020 | 13.01.2020 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với CIRISANO Dario | 84 | 68.05 | ISU JGP Baltic Cup 2021 | 01.10.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Ivan Desyatov (12/13–13/14); Nikita TASHIREV (15/16); Dario CHIRIZANO (18/19–22/23); Dario CIRISANO (21/22); Devid NARYZHNYY (23/24–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Devid NARYZHNYY | Vũ Đạo Nhịp Lược | 83.96không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Devid NARYZHNYY | Vũ Đạo Tự Do | 124.60không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Devid NARYZHNYY | Tổng | 208.56không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Vũ Đạo Mẫu | 13.99không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice | Vũ Đạo Tự Do | 52.10không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice | Tổng | 79.47không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice - Ice Dance với Nikita TASHIREV | Vũ Đạo Mẫu | 15.87không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Advanced Novice - Ice Dance với Nikita TASHIREV | Vũ Đạo Tự Do | 57.37không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Advanced Novice - Ice Dance với Nikita TASHIREV | Tổng | 87.11không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Basic Novice Ice Dance với Ivan Desyatov | Vũ Đạo Mẫu | 15.23không chính thức | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
| Basic Novice Ice Dance với Ivan Desyatov | Vũ Đạo Tự Do | 29.69không chính thức | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Basic Novice Ice Dance với Ivan Desyatov | Tổng | 47.71không chính thức | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Vũ Đạo Nhịp Lược | 74.08không chính thứcchính thức 68.05 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) | 2020/2021 |
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Vũ Đạo Tự Do | 107.52không chính thứcchính thức 100.91 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) | 2020/2021 |
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Tổng | 181.60không chính thứcchính thức 168.96 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Devid NARYZHNYY | Vũ Đạo Nhịp Lược | 83.96không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Devid NARYZHNYY | Vũ Đạo Tự Do | 124.60không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Devid NARYZHNYY | Tổng | 208.56không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Devid NARYZHNYY | Vũ Đạo Nhịp Lược | 75.93không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Devid NARYZHNYY | Vũ Đạo Tự Do | 122.97không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Devid NARYZHNYY | Tổng | 198.90không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Vũ Đạo Nhịp Lược | 75.27không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO / Dario CIRISANO | Vũ Đạo Nhịp Lược | 68.05chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) |
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO / Dario CIRISANO | Vũ Đạo Tự Do | 100.91chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) |
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO / Dario CIRISANO | Tổng | 168.96chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Vũ Đạo Nhịp Lược | 74.08không chính thức | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Vũ Đạo Tự Do | 107.52không chính thức | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Tổng | 181.60không chính thức | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Vũ Đạo Nhịp Lược | 64.38không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Vũ Đạo Tự Do | 95.80không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Tổng | 160.18không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Vũ Đạo Nhịp Lược | 64.29không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Vũ Đạo Tự Do | 99.25không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | Tổng | 163.54không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Vũ Đạo Mẫu | 13.99không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice | Vũ Đạo Tự Do | 52.10không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice | Tổng | 79.47không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice - Ice Dance với Nikita TASHIREV | Vũ Đạo Mẫu | 15.87không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice - Ice Dance với Nikita TASHIREV | Vũ Đạo Tự Do | 57.37không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice - Ice Dance với Nikita TASHIREV | Tổng | 87.11không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Ice Dance với Ivan Desyatov | Vũ Đạo Mẫu | 9.19không chính thức | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Ice Dance với Ivan Desyatov | Vũ Đạo Tự Do | 29.69không chính thức | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Ice Dance với Ivan Desyatov | Tổng | 47.71không chính thức | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Ice Dance với Ivan Desyatov | Vũ Đạo Mẫu | 15.23không chính thức | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Ice Dance với Ivan Desyatov | Vũ Đạo Tự Do | 20.84không chính thức | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Ice Dance với Ivan Desyatov | Tổng | 36.07không chính thức | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.12.2024 | Rostelecom Russian Championships 2025 🏅 Nat. 3 Omsk/RUS |
Senior Ice Dance với Devid NARYZHNYY | 3 | 208.56 |
Rhythm Dance 2 (83.96) Free Dance 3 (124.60)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | Rostelecom Russian Championships 2024 🏅 Nat. 3 Chelyabinsk/RUS |
Senior Ice Dance với Devid NARYZHNYY | 3 | 198.90 |
Rhythm Dance 5 (75.93) Free Dance 2 (122.97)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.12.2022 | Rostelecom Russian Championships 2023 Nationals Krasnoyarsk/RUS |
Senior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | WD |
Rhythm Dance 5 (75.27)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.01.2022 | Russian Junior Championships 2022 🥇 Nat. champion Saransk/RUS |
Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | 1 | 182.77 |
Rhythm Dance 3 (71.46) Free Dance 1 (111.31)
|
| 29.09–02.10.2021 | ISU JGP Gdansk 2021 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Dario CIRISANO | 1 | 168.96 |
Rhythm Dance 1 (68.05) Free Dance 1 (100.91)
|
| 15–18.09.2021 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 Krasnoyarsk/RUS |
Junior Ice Dance với Dario CIRISANO | 1 | 167.31 |
Rhythm Dance 1 (66.52) Free Dance 2 (100.79)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.02.2021 | Russian Junior Championships 2021 🏅 Nat. 3 Krasnoyarsk/RUS |
Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | 3 | 181.60 |
Rhythm Dance 2 (74.08) Free Dance 3 (107.52)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | 1 | 160.18 |
Rhythm Dance 2 (64.38) Free Dance 1 (95.80)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 🥇 Nat. champion Veliky Novgorod/RUS |
Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | 1 | 163.54 |
Rhythm Dance 2 (64.29) Free Dance 1 (99.25)
|
| 31.01–04.02.2019 | Russian Junior Championships 2019 Nat. 11 Perm/RUS |
Junior Ice Dance với Dario CHIRIZANO | 11 | 146.13 |
Rhythm Dance 12 (57.27) Free Dance 11 (88.86)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.11.2015 | International Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Advanced Novice - Ice Dance với Nikita TASHIREV | 1 | 87.11 |
Free Dance 1 (57.37) Pattern Dance (Rocker Foxtrot) 2 (13.87) Pattern Dance (Starlight Waltz) 2 (15.87)
|
| 06–08.11.2015 | NRW Trophy for Ice Dance Dortmund/GER |
Advanced Novice với Nikita TASHIREV | 3 | 79.47 |
Pattern Dance 1 (With Keypoints) 3 (13.99) Pattern Dance 2 (With Keypoints) 2 (13.38) Free Dance 3 (52.10)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Basic Novice Ice Dance với Ivan Desyatov | 2 | 47.71 |
Free Dance 1 (29.69) Pattern Dance 1 Fourteenstep 2 (9.19) Pattern Dance 2 European Waltz 2 (8.83)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Basic Novice Ice Dance với Ivan Desyatov | 1 | 36.07 |
Pattern Dance 1 (15.23) Free Dance 2 (20.84)
|