Irina PREDA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 23.91 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) | 2018/2019 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 51.27 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) | 2018/2019 |
| Senior Women | Tổng | 75.18 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.54 | FRP Cup - Romanian Junior Championships 2017 (Brasov/ROU) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.34 | FRP Cup - Romanian Junior Championships 2017 (Brasov/ROU) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 74.88 | FRP Cup - Romanian Junior Championships 2017 (Brasov/ROU) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 23.91 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 51.27 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) |
| Senior Women | Tổng | 75.18 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 20.70 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 43.91 | CRYSTAL SKATE OF ROMANIA 2017 (Otopeni/ROU) |
| Senior Women | Tổng | 62.45 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.54 | FRP Cup - Romanian Junior Championships 2017 (Brasov/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.34 | FRP Cup - Romanian Junior Championships 2017 (Brasov/ROU) |
| Junior Women | Tổng | 74.88 | FRP Cup - Romanian Junior Championships 2017 (Brasov/ROU) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.10.2018 | Romanian National Senior Championships 2018 Nat. 4 Otopeni/ROU |
Senior Women | 4 | 75.18 |
Short Program 4 (23.91) Free Skating 4 (51.27)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.01.2018 | 2nd EduSport Trophy Târgu Secuiesc/ROU |
Senior Women | 3 | 62.45 |
Short Program 4 (20.70) Free Skating 3 (41.75)
|
| 24–28.10.2017 | CRYSTAL SKATE OF ROMANIA 2017 Otopeni/ROU |
Senior Women | 5 | 19.44 |
Short Program 5 (19.44) Free Skating 5 (43.91)
|
| 24–28.10.2017 | Romanian National Senior Championships 2017 🏅 Nat. 2 Otopeni/ROU |
Senior Women | 2 | 63.35 |
Short Program 2 (19.44) Free Skating 2 (43.91)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.02.2017 | FRP Cup - Romanian Junior Championships 2017 Nat. 7 Brasov/ROU |
Junior Women | 7 | 74.88 |
Short Program 6 (26.54) Free Skating 7 (48.34)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Basic Novice B Girls | WD |