fsresults

Iris ALSÉN

SWE SWE · Linköpings KF (24/25) → Linköpings Konståkningsförening (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 3 Tổng 20.78 LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå Tổng 16.92 NKPG Pokalen 2025 (Norrköping/SWE) 2024/2025
Blå 4 Tổng 20.71 Partille Trophy 2026 (Partille/SWE) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 3 Trượt Tự Do 20.78 LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE)
Blå 3 Tổng 20.78 LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE)
Blå 4 Trượt Tự Do 20.71 Partille Trophy 2026 (Partille/SWE)
Blå 4 Tổng 20.71 Partille Trophy 2026 (Partille/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå Trượt Tự Do 16.92 NKPG Pokalen 2025 (Norrköping/SWE)
Blå Tổng 16.92 NKPG Pokalen 2025 (Norrköping/SWE)
Blå 4 Trượt Tự Do 14.90 LKF Trofén System 2 (Linköping/SWE)
Blå 4 Tổng 14.90 LKF Trofén System 2 (Linköping/SWE)