fsresults

Iris BLINNIKOVA không hoạt động

EST EST · IK Ta (17/18–18/19) → FSC Staar (21/22–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice 2009-10 Girls Chương trình Ngắn 25.59 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Advanced Novice 2009-10 Girls Trượt Tự Do 47.36 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Advanced Novice 2009-10 Girls Tổng 72.95 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.97 Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) 2024/2025
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 51.78 Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) 2024/2025
Advanced Novice Girls Tổng 80.75 Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) 2024/2025
Basic Novice 2009-2011 Girls Tổng 33.90 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT) 2022/2023
Basic Novice 2010-2011 Girls Tổng 34.39 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Basic Novice 2010-2012 Girls Tổng 33.36 Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Basic Novice Girls Tổng 38.59 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks B Girls Tổng 15.76 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) 2018/2019
Chicks C Girls Tổng 14.18 Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT) 2018/2019
Cubs B Girls Tổng 24.95 Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Springs B Girls Tổng 30.94 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice 2009-10 Girls Chương trình Ngắn 25.59 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Advanced Novice 2009-10 Girls Trượt Tự Do 47.36 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Advanced Novice 2009-10 Girls Tổng 72.95 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.97 Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 51.78 Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 80.75 Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2010-2011 Girls Trượt Tự Do 34.39 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice 2010-2011 Girls Tổng 34.39 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice 2010-2012 Girls Trượt Tự Do 33.36 Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Basic Novice 2010-2012 Girls Tổng 33.36 Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 38.59 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 38.59 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2009-2011 Girls Trượt Tự Do 33.90 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)
Basic Novice 2009-2011 Girls Tổng 33.90 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 30.07 Gliss Open 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 30.07 Gliss Open 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 30.94 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 30.94 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 24.95 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Cubs B Girls Tổng 24.95 Narva Cup 2019 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 15.76 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 15.76 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Chicks C Girls Trượt Tự Do 14.18 Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)
Chicks C Girls Tổng 14.18 Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks C Girls Trượt Tự Do 11.77 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Chicks C Girls Tổng 11.77 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)