fsresults

Iris DALMAN

SWE SWE · Uppsala Allmänna KK (23/24–25/26) → Uppsala Allmänna Konståkningsklubb (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 1 Tổng 21.82 Istappen 2026 (Uppsala/SWE) 2025/2026
Blå 2 Tổng 19.28 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE) 2025/2026
Blå 3 Tổng 24.35 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE) 2024/2025
Junior B2 Women Tổng 21.49 Borlängekristallen 2024 (Borlänge Ishall/SWE) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 1 Trượt Tự Do 21.82 Istappen 2026 (Uppsala/SWE)
Blå 1 Tổng 21.82 Istappen 2026 (Uppsala/SWE)
Blå 2 Trượt Tự Do 19.28 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Blå 2 Tổng 19.28 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Blå 3 Trượt Tự Do 21.84 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Blå 3 Tổng 21.84 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 3 Trượt Tự Do 24.35 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE)
Blå 3 Tổng 24.35 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B2 Women Trượt Tự Do 21.49 Borlängekristallen 2024 (Borlänge Ishall/SWE)
Junior B2 Women Tổng 21.49 Borlängekristallen 2024 (Borlänge Ishall/SWE)