fsresults

Iris GROOT không hoạt động

NED NED · AIJ (17/18) → AYC (19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 24.62 KNSB-CUP 2 2019-2020 (NED) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 44.25 KNSB-CUP 2 2019-2020 (NED) 2019/2020
Junior Women Tổng 68.87 KNSB-CUP 2 2019-2020 (NED) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Tổng 28.03 Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED) 2016/2017
Basic Novice B Girls Tổng 22.99 International Stars On Ice Cup (NED) 2015/2016
Junior Women Group A Tổng 37.11 MINIEMEN CUP 2017 (BEL) 2017/2018
Juniors A Women Tổng 47.69 Stars On Ice Cup 2019 Zoetermeer (NED) 2018/2019
Novice A Girls Tổng 11.09 MINIEMEN CUP 2014 (BEL) 2013/2014
Novice B Girls Tổng 15.38 FINLANDIA CUP 2015 (BEL) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.62 KNSB-CUP 2 2019-2020 (NED)
Junior Women Trượt Tự Do 44.25 KNSB-CUP 2 2019-2020 (NED)
Junior Women Tổng 68.87 KNSB-CUP 2 2019-2020 (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juniors A Women Trượt Tự Do 47.69 Stars On Ice Cup 2019 Zoetermeer (NED)
Juniors A Women Tổng 47.69 Stars On Ice Cup 2019 Zoetermeer (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Trượt Tự Do 43.78 Stars On Ice Cup (NED)
Junior Women Tổng 43.78 Stars On Ice Cup (NED)
Junior Women Group A Trượt Tự Do 37.11 MINIEMEN CUP 2017 (BEL)
Junior Women Group A Tổng 37.11 MINIEMEN CUP 2017 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 28.03 Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED)
Advanced Novice Girls Tổng 28.03 Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 22.99 International Stars On Ice Cup (NED)
Basic Novice B Girls Tổng 22.99 International Stars On Ice Cup (NED)
Novice B Girls Trượt Tự Do 15.38 FINLANDIA CUP 2015 (BEL)
Novice B Girls Tổng 15.38 FINLANDIA CUP 2015 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Trượt Tự Do 11.09 MINIEMEN CUP 2014 (BEL)
Novice A Girls Tổng 11.09 MINIEMEN CUP 2014 (BEL)