fsresults

Iris LARSSON

SWE SWE · Konståkarna Borås (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 4 Tổng 20.42 BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå Tổng 20.87 Uddevallapokalen (Uddevalla/SWE) 2024/2025
Blå 2 Tổng 27.23 Partille Trophy 2026 (Partille/SWE) 2025/2026
Blå 3 Tổng 23.87 Stenungsundskristallen (Stenungsund/SWE) 2025/2026
Blå 5 Tổng 24.39 Trollkristallen (Trollhättan/SWE) 2025/2026
Youth 13 B Girls Tổng 25.14 Trollungen (Trollhättan/SWE) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 2 Trượt Tự Do 27.23 Partille Trophy 2026 (Partille/SWE)
Blå 2 Tổng 27.23 Partille Trophy 2026 (Partille/SWE)
Blå 3 Trượt Tự Do 23.87 Stenungsundskristallen (Stenungsund/SWE)
Blå 3 Tổng 23.87 Stenungsundskristallen (Stenungsund/SWE)
Blå 4 Trượt Tự Do 18.46 BKKs Vårtrofén (Borås/SWE)
Blå 4 Tổng 18.46 BKKs Vårtrofén (Borås/SWE)
Blå 5 Trượt Tự Do 24.39 Trollkristallen (Trollhättan/SWE)
Blå 5 Tổng 24.39 Trollkristallen (Trollhättan/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå Trượt Tự Do 20.87 Uddevallapokalen (Uddevalla/SWE)
Blå Tổng 20.87 Uddevallapokalen (Uddevalla/SWE)
Blå 2 Trượt Tự Do 22.58 Åsundstrofén (Ulricehamn/SWE)
Blå 2 Tổng 22.58 Åsundstrofén (Ulricehamn/SWE)
Blå 4 Trượt Tự Do 20.42 BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE)
Blå 4 Tổng 20.42 BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE)
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 22.09 Your storage cup (Stenungsund/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 22.09 Your storage cup (Stenungsund/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 25.14 Trollungen (Trollhättan/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 25.14 Trollungen (Trollhättan/SWE)