fsresults

Iris LINDSTRÖM không hoạt động

SWE SWE · Borlänge Konståkningsklubb (21/22) → BorKK (21/22–22/23) → Borlänge KK (22/23–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 3 Tổng 23.74 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå Tổng 22.67 Ljusnanskäret 2024 (Sävstaås Ishall, Frelugavägen 2 i Bollnäs/SWE) 2024/2025
Youth 13 B Girls Tổng 29.32 Mittpiruetten (SWE) 2021/2022
Youth 15 B2 Girls Tổng 27.46 Örebrodiamanten (Trängens IP Karlsgatan 62 703 42 Örebro/SWE) 2023/2024
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå Trượt Tự Do 22.67 Ljusnanskäret 2024 (Sävstaås Ishall, Frelugavägen 2 i Bollnäs/SWE)
Blå Tổng 22.67 Ljusnanskäret 2024 (Sävstaås Ishall, Frelugavägen 2 i Bollnäs/SWE)
Blå 3 Trượt Tự Do 23.74 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE)
Blå 3 Tổng 23.74 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 27.46 Örebrodiamanten (Trängens IP Karlsgatan 62 703 42 Örebro/SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 27.46 Örebrodiamanten (Trängens IP Karlsgatan 62 703 42 Örebro/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 24.09 Ljusnanskäret (Bollnäs ishall, Sävstaås IP/SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 24.09 Ljusnanskäret (Bollnäs ishall, Sävstaås IP/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 29.32 Mittpiruetten (SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 29.32 Mittpiruetten (SWE)