fsresults

Iris VAHER

EST EST · Tallinn FSC (19/20–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 31.39 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2010-2011 Girls Tổng 28.93 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Basic Novice 2010-2012 Girls Tổng 26.67 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Basic Novice Girls Tổng 35.35 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks A 2010 Girls Tổng 13.90 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Cubs B 2010 Girls Tổng 18.23 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Pre-Young 2010 Girls Tổng 19.56 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Springs B Girls Tổng 26.26 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) 2022/2023
Springs Girls Tổng 21.66 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 31.39 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT)
Intermediate Novice Girls Tổng 31.39 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 31.87 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 31.87 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2010-2011 Girls Trượt Tự Do 28.93 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice 2010-2011 Girls Tổng 28.93 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice 2010-2012 Girls Trượt Tự Do 26.67 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Basic Novice 2010-2012 Girls Tổng 26.67 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 35.35 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 35.35 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 24.68 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 24.68 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Trượt Tự Do 26.26 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)
Springs B Girls Tổng 26.26 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)
Springs Girls Trượt Tự Do 21.66 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Springs Girls Tổng 21.66 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 22.55 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 22.55 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2010 Girls Trượt Tự Do 18.23 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Cubs B 2010 Girls Tổng 18.23 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2010 Girls Trượt Tự Do 19.56 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2010 Girls Tổng 19.56 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2010 Girls Trượt Tự Do 13.90 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Chicks A 2010 Girls Tổng 13.90 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)