Irma CALDARA
2000-07-04 Milan 158 cm Milan ⛸ từ 2006 university student (sociology) Xếp Hạng Thế Giới: #21 Senior Pairs với MAGLIO Riccardo (1077 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Cristiana Di Natale, Fabiana Di Natale, Lorenzo Marchei Huấn Luyện Viên Cũ: Tiziana Pagani Biên Đạo: Andrea Vaturi
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MAGLIO Riccardo | 96 | 168.25 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với SANTUCCI Marco | 268 | 108.12 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 06.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MAGLIO Riccardo | 103 | 107.05 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với SANTUCCI Marco | 262 | 70.63 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 06.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MAGLIO Riccardo | 94 | 61.20 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với SANTUCCI Marco | 276 | 37.49 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 05.12.2019 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với MAGLIO Riccardo | 34 | 168.25 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với MAGLIO Riccardo | 35 | 107.05 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với MAGLIO Riccardo | 31 | 61.20 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Edoardo Caputo (14/15–17/18); Marco SANTUCCI (19/20); Riccardo MAGLIO (21/22–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Chương trình Ngắn | 62.84không chính thứcchính thức 58.95 | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Trượt Tự Do | 107.51không chính thứcchính thức 105.28 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Tổng | 165.83không chính thứcchính thức 164.23 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Chương trình Ngắn | 43.45chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) | 2017/2018 |
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Trượt Tự Do | 76.12chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) | 2017/2018 |
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Tổng | 119.57chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) | 2017/2018 |
| Seniors Pairs với Riccardo MAGLIO | Chương trình Ngắn | 59.52không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Pairs với Riccardo MAGLIO | Trượt Tự Do | 92.75không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Pairs với Riccardo MAGLIO | Tổng | 152.27không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Chương trình Ngắn | 62.84không chính thứcchính thức 58.79 | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Trượt Tự Do | 102.51không chính thứcchính thức 102.16 | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Tổng | 165.35không chính thứcchính thức 160.95 | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Chương trình Ngắn | 58.32không chính thứcchính thức 53.75 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Trượt Tự Do | 107.51không chính thứcchính thức 96.78 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Tổng | 165.83không chính thứcchính thức 150.53 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Chương trình Ngắn | 52.22chính thức | ISU GP Skate America 2023 (Allen, TX/USA) |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Trượt Tự Do | 91.37chính thức | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Tổng | 139.35không chính thứcchính thức 139.15 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs Senior với Riccardo MAGLIO | Chương trình Ngắn | 60.68không chính thứcchính thức 58.95 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Trượt Tự Do | 105.28chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating NHK Trophy (Sapporo/JPN) |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Tổng | 164.23chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating NHK Trophy (Sapporo/JPN) |
| Seniors Pairs với Riccardo MAGLIO | Chương trình Ngắn | 59.52không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Pairs với Riccardo MAGLIO | Trượt Tự Do | 92.75không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Pairs với Riccardo MAGLIO | Tổng | 152.27không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Chương trình Ngắn | 51.30không chính thứcchính thức 51.18 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Trượt Tự Do | 96.17không chính thứcchính thức 96.11 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | Tổng | 147.47không chính thứcchính thức 147.29 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Marco SANTUCCI | Chương trình Ngắn | 41.48không chính thứcchính thức 37.49 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Marco SANTUCCI | Trượt Tự Do | 78.75không chính thứcchính thức 70.63 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Marco SANTUCCI | Tổng | 120.23không chính thứcchính thức 108.12 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Chương trình Ngắn | 43.45chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Trượt Tự Do | 76.12chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Tổng | 119.57chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Chương trình Ngắn | 42.29chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Trượt Tự Do | 68.64chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Tổng | 109.89chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Chương trình Ngắn | 37.40chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) |
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Trượt Tự Do | 66.40chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) |
| Junior Pairs với Edoardo Caputo | Tổng | 103.80chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.02.2025 | Merano Ice Trophy 2025 Merano/ITA |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 1 | 165.83 |
Short Program 2 (58.32) Free Skating 2 (107.51)
|
| 28.01–02.02.2025 | ISU European Figure Skating Championships 2025 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 15 | 150.53 |
Short Program 14 (53.75) Free Skating 15 (96.78)
|
| 20–24.11.2024 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 8 | 137.42 |
Short Program 9 (48.97) Free Skating 10 (88.45)
|
| 15–20.10.2024 | Diamond Spin 2024 Katowice-Janow/POL |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 3 | 152.77 |
Short Program 3 (56.89) Free Skating 4 (95.88)
|
| 12–15.09.2024 | ISU CS Lombardia Trophy 2024 Bergamo/ITA |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 7 | 138.14 |
Short Program 6 (52.73) Free Skating 9 (85.41)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 5 | 139.35 |
Short Program 4 (51.53) Free Skating 6 (87.82)
|
| 20–22.10.2023 | ISU GP Skate America 2023 Allen, TX/USA |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 6 | 138.18 |
Short Program 5 (52.22) Free Skating 6 (85.96)
|
| 06–08.10.2023 | Finlandia Trophy 2023 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 8 | 136.79 |
Short Program 9 (48.14) Free Skating 8 (88.65)
|
| 20–23.09.2023 | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 10 | 139.15 |
Short Program 9 (47.78) Free Skating 12 (91.37)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Pairs Senior với Riccardo MAGLIO | 4 | 164.04 |
Short Program 2 (60.68) Free Skating 4 (103.36)
|
| 18–19.11.2022 | ISU Grand Prix of Figure Skating NHK Trophy Sapporo/JPN |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 4 | 164.23 |
Free Skating 5 (105.28) Short Program 4 (58.95)
|
| 10–13.11.2022 | ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 5 | 160.23 |
Short Program 6 (55.70) Free Skating 5 (104.53)
|
| 19–23.10.2022 | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR NICE/FRA |
Seniors Pairs với Riccardo MAGLIO | 1 | 152.27 |
Short Program 1 (59.52) Free Skating 2 (92.75)
|
| 16–18.09.2022 | ISU CS Lombardia Trophy 2022 Bergamo/ITA |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 2 | 155.08 |
Short Program 2 (56.10) Free Skating 3 (98.98)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 1 | 147.47 |
Short Program 2 (51.30) Free Skating 1 (96.17)
|
| 09–11.12.2021 | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 Sisak/HRV |
Senior Pairs với Riccardo MAGLIO | 14 | 147.29 |
Short Program 14 (51.18) Free Skating 13 (96.11)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Marco SANTUCCI | 10 | 120.23 |
Short Program 10 (41.48) Free Skating 10 (78.75)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Marco SANTUCCI | 20 | 108.12 |
Short Program 20 (37.49) Free Skating 20 (70.63)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Marco SANTUCCI | 20 | 97.41 |
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.09.2017 | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 Minsk/BLR |
Junior Pairs với Edoardo Caputo | 9 | 119.57 |
Short Program 8 (43.45) Free Skating 9 (76.12)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–19.03.2017 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 Taipei City/TPE |
Junior Pairs với Edoardo Caputo | 15 | 109.89 |
Short Program 15 (42.29) Free Skating 15 (67.60)
|
| 05–08.10.2016 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 Dresden/GER |
Junior Pairs với Edoardo Caputo | 15 | 105.05 |
Short Program 16 (36.41) Free Skating 14 (68.64)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2015 | ISU JGP Copernicus Stars 2015 Torun/POL |
Junior Pairs với Edoardo Caputo | 10 | 98.94 |
Short Program 9 (37.22) Free Skating 10 (61.72)
|
| 09–12.09.2015 | ISU JGP Cup of Austria 2015 Linz/AUT |
Junior Pairs với Edoardo Caputo | 10 | 103.80 |
Short Program 10 (37.40) Free Skating 10 (66.40)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–09.11.2014 | 25th Volvo Open Cup International Riga/LAT |
Junior Pairs với Edoardo Caputo |
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
90.79−0.21
Short Program
37.46Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) với Riccardo MAGLIO
Free Skating
53.33Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) với Riccardo MAGLIO
European Championships — Pairs
27.01.2027 · Lausanne, SUI
90.79✓ met
Short Program
37.46Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) với Riccardo MAGLIO
Free Skating
53.33Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) với Riccardo MAGLIO
