Isa DAVIDSSON Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå 2 | Tổng | 25.19 | Solstapiruetten 2026 (Karlstad //SWE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå | Tổng | 14.03 | Sparbankshoppet (Skara/SWE) | 2024/2025 |
| Blå 3 | Tổng | 26.37 | LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE) | 2025/2026 |
| Blå 4 | Tổng | 24.91 | Linköpings Piruetten 2025 (Linköping/SWE) | 2025/2026 |
| Blå 5 | Tổng | 20.57 | LKF Piruetten (Linköping/SWE) | 2024/2025 |
| Youth 13 B Girls | Tổng | 24.12 | Trandansen (Hallsberg/SWE) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Blå 2 | Trượt Tự Do | 25.19 | Solstapiruetten 2026 (Karlstad //SWE) |
| Blå 2 | Tổng | 25.19 | Solstapiruetten 2026 (Karlstad //SWE) |
| Blå 3 | Trượt Tự Do | 26.37 | LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE) |
| Blå 3 | Tổng | 26.37 | LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE) |
| Blå 4 | Trượt Tự Do | 24.91 | Linköpings Piruetten 2025 (Linköping/SWE) |
| Blå 4 | Tổng | 24.91 | Linköpings Piruetten 2025 (Linköping/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Blå | Trượt Tự Do | 14.03 | Sparbankshoppet (Skara/SWE) |
| Blå | Tổng | 14.03 | Sparbankshoppet (Skara/SWE) |
| Blå 2 | Trượt Tự Do | 24.60 | Trandansen (Hallsberg/SWE) |
| Blå 2 | Tổng | 24.60 | Trandansen (Hallsberg/SWE) |
| Blå 4 | Trượt Tự Do | 19.63 | Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE) |
| Blå 4 | Tổng | 19.63 | Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE) |
| Blå 5 | Trượt Tự Do | 20.57 | LKF Piruetten (Linköping/SWE) |
| Blå 5 | Tổng | 20.57 | LKF Piruetten (Linköping/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Youth 13 B Girls | Trượt Tự Do | 24.12 | Trandansen (Hallsberg/SWE) |
| Youth 13 B Girls | Tổng | 24.12 | Trandansen (Hallsberg/SWE) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08.04–08.03.2026 | Solstapiruetten 2026 Karlstad //SWE |
Blå 2 | 1 | 25.19 |
Free Skating 1 (25.19)
|
| 21–22.03.2026 | Borlänge kristallen 2026 Borlänge/SWE |
Blå 3 | 2 | 25.24 |
Free Skating 2 (25.24)
|
| 31.01–01.02.2026 | LKF Trofén 2026 System 2 Linköping/SWE |
Blå 3 | 1 | 26.37 |
Free Skating 1 (26.37)
|
| 29–30.11.2025 | Linköpings Piruetten 2025 Linköping/SWE |
Blå 4 | 2 | 24.91 |
Free Skating 2 (24.91)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.03.2025 | Borlängekristallen 2025 Borlänge Ishall/SWE |
Blå 2 | WD | ||
| 15.03.2025 | Trandansen Hallsberg/SWE |
Blå 2 | 1 | 24.60 |
Free Skating 1 (24.60)
|
| 25.01.2025 | Billingepokalen Skövde/SWE |
Blå 2 | 9 | 19.15 |
Free Skating 9 (19.15)
|
| 30.11–01.12.2024 | LKF Piruetten Linköping/SWE |
Blå 5 | 6 | 20.57 |
Free Skating 6 (20.57)
|
| 16–17.11.2024 | Istappen Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE |
Blå 4 | 9 | 19.63 |
Free Skating 9 (19.63)
|
| 26.10.2024 | Sparbankshoppet Skara/SWE |
Blå | 19 | 14.03 |
Free Skating 19 (14.03)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.01.2024 | Billingetrofén Billingehov, 541 42 SKÖVDE/SWE |
Youth 13 B Girls | 17 | 21.77 |
Free Skating 17 (21.77)
|
| 13–14.01.2024 | Trandansen Hallsberg/SWE |
Youth 13 B Girls | 11 | 24.12 |
Free Skating 11 (24.12)
|