Isabel RÄTSEPP không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice - Girls | Trượt Tự Do | 53.44 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.84 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 82.24 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 38.21 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Beginners II Girls | Tổng | 22.54 | UK Hõbeuisk Friendly Competition 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
| Cubs Girls | Tổng | 32.23 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.84 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.40 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 82.24 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.83 | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.06 | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 77.89 | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice - Girls | Chương trình Ngắn | 28.55 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice - Girls | Trượt Tự Do | 53.44 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice - Girls | Tổng | 81.99 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 38.21 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 38.21 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls | Trượt Tự Do | 32.23 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) |
| Cubs Girls | Tổng | 32.23 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners II Girls | Trượt Tự Do | 22.54 | UK Hõbeuisk Friendly Competition 2012 (Tallinn/EST) |
| Beginners II Girls | Tổng | 22.54 | UK Hõbeuisk Friendly Competition 2012 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.04.2017 | Narva Spring 2017 Narva/EST |
Advanced Novice Girls | 3 | 82.24 |
Short Program 3 (30.84) Free Skating 3 (51.40)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.02.2017 | RIG - Reykjavík International Games Reykjavík/ISL |
Advanced Novice Girls | 3 | 77.89 |
Short Program 4 (27.83) Free Skating 2 (50.06)
|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Advanced Novice Girls | 2 | 78.19 |
Short Program 3 (28.74) Free Skating 1 (49.45)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2016 | Estonian Junior National Championships 2016 Nat. 5 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 5 | 79.51 |
Short Program 6 (27.17) Free Skating 2 (52.34)
|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Advanced Novice Girls | 4 | 73.75 |
Short Program 11 (23.93) Free Skating 1 (49.82)
|
| 17–22.11.2015 | International Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Advanced Novice - Girls | 12 | 81.99 |
Free Skating 8 (53.44) Short Program 17 (28.55)
|
| 04–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 10 | 73.53 |
Short Program 9 (26.70) Free Skating 11 (46.83)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.02.2015 | Estonian Junior National Championships 2015 🏅 Nat. 2 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 2 | 37.42 |
Free Skating 2 (37.42)
|
| 23–25.01.2015 | Volvo Open Cup 26th Riga/LAT |
Basic Novice A Girls | WD | ||
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 3 | 38.21 |
Free Skating 3 (38.21)
|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Basic Novice A Girls | 2 | 32.67 |
Free Skating 2 (32.67)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.11.2013 | Narva Cup 2013 Narva/EST |
Cubs Girls | 1 | 32.23 |
Free Skating 1 (32.23)
|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Cubs 2004-6 Girls | WD |
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.11.2012 | UK Hõbeuisk Friendly Competition 2012 Tallinn/EST |
Beginners II Girls | 2 | 22.54 |
Free Skating 2 (22.54)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…