Isabelle GLASER không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.94 | German Figure Skating Championships 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 70.21 | German Figure Skating Championships 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Senior Women | Tổng | 110.15 | German Figure Skating Championships 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.54 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) | 2009/2010 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.68 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) | 2009/2010 |
| Junior Women | Tổng | 89.22 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 36.01 | German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.89 | German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) |
| Senior Women | Tổng | 88.90 | German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.94 | German Figure Skating Championships 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 70.21 | German Figure Skating Championships 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 110.15 | German Figure Skating Championships 2011 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.54 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.68 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Junior Women | Tổng | 89.22 | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.12.2012 | German Figure Skating Championships 2013 Nat. 14 Hamburg/GER |
Senior Women | 14 | 88.90 |
Short Program 12 (36.01) Free Skating 14 (52.89)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.01.2011 | German Figure Skating Championships 2011 Nat. 9 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 9 | 110.15 |
Short Program 7 (39.94) Free Skating 9 (70.21)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.12.2009 | German Figure Skating Championships 2010 Nat. 15 Mannheim/GER |
Junior Women | 15 | 89.22 |
Short Program 7 (35.54) Free Skating 18 (53.68)
|