fsresults

Isabelle WÄRNBRING không hoạt động

SWE SWE · Rosenlunds Konståkningsförening (19/20–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior A Women Chương trình Ngắn 23.37 Linköpings Piruetten (SWE) 2021/2022
Junior A Women Trượt Tự Do 41.15 LKF Trofén A-tävling (Linköping/SWE) 2023/2024
Junior A Women Tổng 63.28 LKF Trofén A-tävling (Linköping/SWE) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Youth 15 A Girls Chương trình Ngắn 20.27 LKF-Trofén A-tävling (SWE) 2019/2020
Youth 15 A Girls Trượt Tự Do 37.20 LKF-Trofén A-tävling (SWE) 2019/2020
Youth 15 A Girls Tổng 57.47 LKF-Trofén A-tävling (SWE) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 22.13 LKF Trofén A-tävling (Linköping/SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 41.15 LKF Trofén A-tävling (Linköping/SWE)
Junior A Women Tổng 63.28 LKF Trofén A-tävling (Linköping/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 23.37 Linköpings Piruetten (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 39.03 Linköpings Piruetten (SWE)
Junior A Women Tổng 62.40 Linköpings Piruetten (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 A Girls Chương trình Ngắn 20.27 LKF-Trofén A-tävling (SWE)
Youth 15 A Girls Trượt Tự Do 37.20 LKF-Trofén A-tävling (SWE)
Youth 15 A Girls Tổng 57.47 LKF-Trofén A-tävling (SWE)