fsresults

Islet Secrets

FIN FIN · WAT (10/11–11/12) → WATS (11/12–26/27, hiện tại)

Các Cuộc Thi Sắp Tới

NgàySự KiệnLoại
08.11.2026 Uplakers Synchro 2026
Kangasala / UpTL/FIN
Junior

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Tổng 52.31 Seinäjoki Synchro 2023 (Seinäjoki/FIN) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Tổng 49.53 Uplakers synchro 2025 (Kangasala //FIN) 2025/2026
Junior Kansalliset Tổng 29.83 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. (FIN) 2011/2012
Junior L1 Tổng 49.95 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN) 2024/2025
Junior L2 Tổng 48.96 ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN) 2025/2026
Junior Lohko 1 Tổng 48.95 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN) 2023/2024
Junior Lohko 2 Tổng 55.45 ML Kans 2K ISU (Lahti/FIN) 2025/2026
Mixed Age Tổng 66.50 Amadécup 2024 (Salzburg/AUT) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 49.53 Uplakers synchro 2025 (Kangasala //FIN)
Junior Tổng 49.53 Uplakers synchro 2025 (Kangasala //FIN)
Junior L2 Trượt Tự Do 48.96 ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior L2 Tổng 48.96 ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior Lohko 2 Trượt Tự Do 55.45 ML Kans 2K ISU (Lahti/FIN)
Junior Lohko 2 Tổng 55.45 ML Kans 2K ISU (Lahti/FIN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 48.03 ML kansallisten 3k SMjun SMnov HF (Helsinki/FIN)
Junior Tổng 48.03 ML kansallisten 3k SMjun SMnov HF (Helsinki/FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 49.95 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN)
Junior L1 Tổng 49.95 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 49.28 UpLakers Syncro 2024 (Kangasala/FIN)
Junior Tổng 49.28 UpLakers Syncro 2024 (Kangasala/FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 39.75 ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior L1 Tổng 39.75 ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior Lohko 1 Trượt Tự Do 48.95 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Lohko 1 Tổng 48.95 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN)
Mixed Age Trượt Tự Do 66.50 Amadécup 2024 (Salzburg/AUT)
Mixed Age Tổng 66.50 Amadécup 2024 (Salzburg/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 52.31 Seinäjoki Synchro 2023 (Seinäjoki/FIN)
Junior Trượt Tự Do 45.34 Uplakers Synchro 2022 (Kangasala/FIN)
Junior Tổng 52.31 Seinäjoki Synchro 2023 (Seinäjoki/FIN)
Junior Tổng 45.34 Uplakers Synchro 2022 (Kangasala/FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 44.20 ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN)
Junior L1 Tổng 44.20 ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 42.07 ML AIK,NOV,TUL,JUN 21-22 päätöskilpailu (FIN)
Junior Tổng 42.07 ML AIK,NOV,TUL,JUN 21-22 päätöskilpailu (FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 37.85 ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 (FIN)
Junior L1 Tổng 37.85 ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 29.74 ML SM-hopeafin & kans. 3. kilpailu 24.-25.3.12 (FIN)
Junior Tổng 29.74 ML SM-hopeafin & kans. 3. kilpailu 24.-25.3.12 (FIN)
Junior Kansalliset Trượt Tự Do 29.83 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. (FIN)
Junior Kansalliset Tổng 29.83 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 40.06 2L Kans. Min./Jun./Sen./Aik. 2.vk 30.1.2011 (FIN)
Junior Tổng 40.06 2L Kans. Min./Jun./Sen./Aik. 2.vk 30.1.2011 (FIN)