fsresults

Isolde BACKRYD không hoạt động

SWE SWE · Jönköpings Skridskoklubb (21/22) → JönSK (22/23) → Jönköpings SK (22/23–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 2 Tổng 20.22 Värendspiruetten (Växjö/SWE) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B1 Women Tổng 23.69 LKF Trofén Klubbtävling (Linköping/SWE) 2023/2024
Youth 15 B1 Girls Tổng 29.83 Tibro Trofén (Ishallen Tibro/SWE) 2022/2023
Youth 15 B2 Girls Tổng 31.11 BKKs Vårtrofen (SWE) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 2 Trượt Tự Do 20.22 Värendspiruetten (Växjö/SWE)
Blå 2 Tổng 20.22 Värendspiruetten (Växjö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B1 Women Trượt Tự Do 23.69 LKF Trofén Klubbtävling (Linköping/SWE)
Junior B1 Women Tổng 23.69 LKF Trofén Klubbtävling (Linköping/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B1 Girls Trượt Tự Do 29.83 Tibro Trofén (Ishallen Tibro/SWE)
Youth 15 B1 Girls Tổng 29.83 Tibro Trofén (Ishallen Tibro/SWE)
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 27.93 Aplaskäret (Värnamo/SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 27.93 Aplaskäret (Värnamo/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 31.11 BKKs Vårtrofen (SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 31.11 BKKs Vårtrofen (SWE)