Michael WEISS không hoạt động Access
1976-08-02 Washington, D. C. 173 cm McLean, VA ⛸ từ 1985 skater
Huấn luyện viên: Don Laws Biên Đạo: Lisa Thornton-Weiss, Peter Tchernyshev
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record 2003–2018 | Senior Men · Total | 206.94 | Smart Ones Skate America 2003 | 24.10.2003 | |
| Former world record 2003–2018 | Senior Men · Free Skating | 133.09 | Smart Ones Skate America 2003 | 24.10.2003 | |
| Former world record 2003–2018 | Senior Men · Short Program | 73.85 | Smart Ones Skate America 2003 | 23.10.2003 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 70.06chính thức | NHK Trophy (Nagoya/JPN) | 2004/2005 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 122.94chính thức | NHK Trophy (Nagoya/JPN) | 2004/2005 |
| Senior Men | Tổng | 193.00chính thức | NHK Trophy (Nagoya/JPN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 60.50chính thức | Trophee Eric Bompard (Paris) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 112.33chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Senior Men | Tổng | 171.22chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 70.06chính thức | NHK Trophy (Nagoya/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 122.94chính thức | NHK Trophy (Nagoya/JPN) |
| Senior Men | Tổng | 193.00chính thức | NHK Trophy (Nagoya/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.01.2006 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, Colorado |
Senior Men | 9 | 171.22 |
Short Program 9 (58.89) Free Skating 8 (112.33)
|
| 17–20.11.2005 | Trophee Eric Bompard Paris |
Senior Men | 6 | 169.60 |
Short Program 5 (60.50) Free Skating 9 (109.10)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.11.2004 | NHK Trophy Nagoya/JPN |
Senior Men | 4 | 193.00 |
Short Program 3 (70.06) Free Skating 6 (122.94)
|
| 21–24.10.2004 | SmartOnes Skate America Pittsburgh/USA |
Senior Men |
Short Program 2 (64.82) Free Skating 3 (114.74)
|