Mea MUSTONEN Access
1981-07-31 Hilden 160 cm Solingen ⛸ từ 1986
Huấn luyện viên: Isabel de Navare Biên Đạo: Natascha Devich, Frank Dehne
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 19.31không chính thức | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 19.31không chính thức | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 19.31không chính thức | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.04.2026 | Olympic Spring Cup 2026 Tallinn/EST |
Intermediate Novice Girls | 21 | 19.31 |
Free Skating 21 (19.31)
|