Efremenko Galina không hoạt động Access
1980-12-23 Kiev 163 cm Kiev ⛸ từ 1983 Sport Instructor
Huấn luyện viên: Galina Kukhar Biên Đạo: Maria Tumanovskaia
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record 2003–2018 | Senior Women · Short Program | 53.54 | Smart Ones Skate America 2003 | 24.10.2003 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.62chính thức | ISU European Championships (Torino) | 2004/2005 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 96.24chính thức | ISU European Championships (Torino) | 2004/2005 |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-B | 64.86chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
| Senior Women | Tổng | 149.65chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.69chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 88.74chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-B | 64.86chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 149.65chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.62chính thức | ISU European Championships (Torino) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 96.24chính thức | ISU European Championships (Torino) |
| Senior Women | Tổng | 145.86chính thức | ISU European Championships (Torino) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Women | 20 | 149.65 |
Qualifying Group B 14 (64.86) Short Program 21 (44.69) Free Skating 18 (88.74)
|
| 10–26.02.2006 | XX Olympic Winter Games 2006 Torino |
Senior Women | 20 | 125.37 |
Short Program 24 (41.25) Free Skating 17 (84.12)
|
| 17–20.11.2005 | Trophee Eric Bompard Paris |
Senior Women | 8 | 107.98 |
Short Program 9 (37.48) Free Skating 8 (70.50)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–30.01.2005 | ISU European Championships Torino |
Senior Women | 6 | 145.86 |
Short Program 6 (49.62) Free Skating 5 (96.24)
|
| 25–28.11.2004 | Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Women | 6 | 136.16 |
Short Program 7 (49.32) Free Skating 5 (86.84)
|