Caroline PASEKOVA không hoạt động
1981-11-20 New York, N.Y. Denver, Colo. ⛸ từ 1990
Huấn luyện viên: Susan Williams Biên Đạo: Eddie Shipstad
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Hopefuls Girls 10 | Tổng | 30.84không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2025 (Presov/SVK) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Hopefuls Girls 8 | Tổng | 18.58không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) | 2022/2023 |
| Hopefuls Girls 9 | Tổng | 26.86không chính thức | Slovak Championships 2024 (Nove Mesto nad Vahom/SVK) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hopefuls Girls 10 | Trượt Tự Do | 30.84không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2025 (Presov/SVK) |
| Hopefuls Girls 10 | Tổng | 30.84không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2025 (Presov/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hopefuls Girls 9 | Trượt Tự Do | 26.86không chính thức | Slovak Championships 2024 (Nove Mesto nad Vahom/SVK) |
| Hopefuls Girls 9 | Tổng | 26.86không chính thức | Slovak Championships 2024 (Nove Mesto nad Vahom/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hopefuls Girls 8 | Trượt Tự Do | 18.58không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) |
| Hopefuls Girls 8 | Tổng | 18.58không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.02.2025 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2025 Presov/SVK |
Hopefuls Girls 10 | 11 | 30.84 |
Free Skating 11 (30.84)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2024 | Slovak Championships 2024 Nove Mesto nad Vahom/SVK |
Hopefuls Girls 9 | 10 | 26.86 |
Free Skating 10 (26.86)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.03.2023 | Slovak Championships 2023 Liptovsky Mikulas/SVK |
Hopefuls Girls 8 | 11 | 18.58 |
Free Skating 11 (18.58)
|