Oksana BRAUNER-PALASZYNSKA
1983-02-19
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Silver Class U11 | Tổng | 34.42không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Bronze Class U9 | Tổng | 25.91không chính thức | Polish Championships 2024 (Cieszyn/POL) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Silver Class U11 | Trượt Tự Do | 34.42không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
| Women Silver Class U11 | Tổng | 34.42không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Silver Class U11 | Trượt Tự Do | 27.39không chính thức | Polish Youngsters Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
| Women Silver Class U11 | Tổng | 27.39không chính thức | Polish Youngsters Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Bronze Class U9 | Trượt Tự Do | 25.91không chính thức | Polish Championships 2024 (Cieszyn/POL) |
| Women Bronze Class U9 | Tổng | 25.91không chính thức | Polish Championships 2024 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Bronze Class U9 | Trượt Tự Do | 21.39không chính thức | Polish Championships 2023 (Cieszyn/POL) |
| Women Bronze Class U9 | Tổng | 21.39không chính thức | Polish Championships 2023 (Cieszyn/POL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.03.2026 | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 Cieszyn/POL |
Women Silver Class U11 | 9 | 34.42 |
Free Skating 9 (34.42)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.03.2025 | Polish Youngsters Championships 2025 Cieszyn/POL |
Women Silver Class U11 | 23 | 27.39 |
Free Skating 23 (27.39)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.03.2024 | Polish Championships 2024 Cieszyn/POL |
Women Bronze Class U9 | 7 | 25.91 |
Free Skating 7 (25.91)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.03.2023 | Polish Championships 2023 Cieszyn/POL |
Women Bronze Class U9 | 16 | 21.39 |
Free Skating 16 (21.39)
|