fsresults

Nurmenkari Ari-Pekka không hoạt động

FIN FIN

1983-07-08 Helsinki 180 cm Helsinki ⛸ từ 1988 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #156 Senior Men (127 pts, 2012/2013)

Huấn luyện viên: Tero Hämäläinen Huấn Luyện Viên Cũ: Svetlana Kriukova, Sirkka Kaipio, Tiiu Valgemäe Biên Đạo: Mikko Ahti, Alexei Vasilievski

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Preliminary Round Men Tổng 100.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) 2011/2012
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 66.64chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) 2008/2009
Senior Men Trượt Tự Do 106.99không chính thứcchính thức 104.24 Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) 2009/2010
Senior Men QUALIFYING-GROUP-A 23.48chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) 2005/2006
Senior Men Tổng 170.88chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) 2008/2009
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Men Trượt Tự Do 100.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Preliminary Round Men Tổng 100.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Men Chương trình Ngắn 46.01không chính thức 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 99.57không chính thức 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 145.58không chính thức 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 49.40không chính thức Finlandia Trophy 2010 (Vantaa/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 93.54không chính thức Finlandia Trophy 2010 (Vantaa/FIN)
Senior Men Tổng 142.94không chính thức Finlandia Trophy 2010 (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 57.68không chính thứcchính thức 57.31 Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 106.99không chính thứcchính thức 93.89 Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 164.67không chính thứcchính thức 149.91 Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 66.64chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 104.24chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN)
Senior Men Tổng 170.88chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 52.67không chính thức Finlandia Trophy 2007 (Vantaa/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 103.41không chính thức Finlandia Trophy 2007 (Vantaa/FIN)
Senior Men Tổng 156.08không chính thức Finlandia Trophy 2007 (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 55.79chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 91.71không chính thứcchính thức 81.41 Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 137.82không chính thứcchính thức 128.08 Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 51.14chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 85.97chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA)
Senior Men QUALIFYING-GROUP-A 23.48chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)
Senior Men Tổng 137.11chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 49.36chính thức ISU European Championships (Torino)
Senior Men Trượt Tự Do 78.56chính thức ISU European Championships (Torino)
Senior Men Tổng 127.92chính thức ISU European Championships (Torino)