Deborah TOMS không hoạt động
1982-12-13
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Masters Women C II | Tổng | 41.21không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Master Elite Women | Tổng | 51.81không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Adult Master Women | Tổng | 41.07không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Adult Masters Women | Tổng | 45.27không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 23.33không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 41.69không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Intermediate Women | Tổng | 65.02không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.27không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 45.23không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 71.50không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 18.87không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 37.34không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Tổng | 56.21không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 22.42không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 46.65không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Senior Women | Tổng | 69.07không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Masters Women C II | Trượt Tự Do | 41.21không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Adult Masters Women C II | Tổng | 41.21không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Masters Women | Trượt Tự Do | 45.27không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Adult Masters Women | Tổng | 45.27không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 22.42không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 46.65không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 69.07không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Master Elite Women | Trượt Tự Do | 51.81không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Adult Master Elite Women | Tổng | 51.81không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 22.96không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 39.64không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 62.60không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Master Women | Trượt Tự Do | 41.07không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Adult Master Women | Tổng | 41.07không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.27không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 45.23không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 71.50không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 20.76không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 40.96không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 61.72không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 18.87không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 37.34không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 56.21không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 23.33không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 41.69không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Intermediate Women | Tổng | 65.02không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 20.14không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 34.25không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Intermediate Women | Tổng | 54.39không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships Nat. 4 Docklands/AUS |
Adult Masters Women C II | 4 | 41.21 |
Free Skating 4 (41.21)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Erina/AUS |
Adult Masters Women | 2 | 45.27 |
Free Skating 2 (45.27)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 Nat. 10 Sydney/AUS |
Senior Women | 10 | 69.07 |
Short Program 9 (22.42) Free Skating 10 (46.65)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Adult Master Elite Women | 1 | 51.81 |
Free Skating 1 (51.81)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 15 Melbourne/AUS |
Junior Women | 15 | 62.60 |
Short Program 15 (22.96) Free Skating 15 (39.64)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 🏅 Nat. 3 Penrith/AUS |
Adult Master Women | 3 | 41.07 |
Free Skating 3 (41.07)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships Nat. 15 Brisbane/AUS |
Junior Women | 15 | 71.50 |
Short Program 15 (26.27) Free Skating 16 (45.23)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 15 Melbourne/AUS |
Junior Women | 15 | 61.72 |
Short Program 18 (20.76) Free Skating 13 (40.96)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 Nat. 17 Brisbane/AUS |
Novice Girls | 17 | 56.21 |
Short Program 17 (18.87) Free Skating 16 (37.34)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships Nat. 9 Brisbane/AUS |
Intermediate Women | 9 | 65.02 |
Short Program 17 (23.33) Free Skating 8 (41.69)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships Nat. 22 Melbourne/AUS |
Intermediate Women | 22 | 54.39 |
Short Program 23 (20.14) Free Skating 24 (34.25)
|