Buttle Jeffrey không hoạt động
1982-09-01 Smooth Rock Falls, ON 173 cm Barrie, ON ⛸ từ 1984 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #39 Senior Men (1271 pts, 2009/2010)
Huấn luyện viên: Lee Barkell, Rafael Aratunian Huấn Luyện Viên Cũ: Doug Leigh, Wendy Phillion Biên Đạo: David Wilson
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record 2003–2018 | Senior Men · Total | 209.63 | MasterCard Skate Canada Int. 2003 | 01.11.2003 | |
| Former world record 2003–2018 | Senior Men · Free Skating | 141.68 | MasterCard Skate Canada Int. 2003 | 01.11.2003 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 83.85chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) | 2007/2008 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 163.07chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) | 2007/2008 |
| Senior Men | QUALIFYING-GROUP-B | 137.90chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
| Senior Men | Tổng | 245.69chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 83.85chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 163.07chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
| Senior Men | Tổng | 245.17chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 79.90chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 146.24chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Men | Tổng | 223.96chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 76.08chính thức | Trophee Eric Bompard (Paris) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 154.30chính thức | XX Olympic Winter Games 2006 (Torino) |
| Senior Men | QUALIFYING-GROUP-B | 137.90chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Men | Tổng | 241.59chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 77.39chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 140.20chính thức | ISU Grand Prix Finale 2004/2005 (Beijing) |
| Senior Men | Tổng | 245.69chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.03.2008 | ISU World Figure Skating Championships 2008 Göteborg/SWE |
Senior Men | 1 | 245.17 |
Short Program 1 (82.10) Free Skating 1 (163.07)
|
| 11–17.02.2008 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Goyang City/KOR |
Senior Men | 2 | 234.02 |
Short Program 3 (83.85) Free Skating 2 (150.17)
|
| 22–25.11.2007 | Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Men | 4 | 201.77 |
Short Program 6 (65.16) Free Skating 3 (136.61)
|
| 01–04.11.2007 | HomeSense Skate Canada International Quebec City, QC/CAN |
Senior Men | 3 | 198.77 |
Short Program 3 (66.85) Free Skating 3 (131.92)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Men | 6 | 214.96 |
Short Program 2 (79.90) Free Skating 8 (135.06)
|
| 07–10.02.2007 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, CO/USA |
Senior Men | 2 | 223.96 |
Short Program 1 (77.72) Free Skating 2 (146.24)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Men | 6 | 241.59 |
Qualifying Group B 2 (137.90) Short Program 7 (73.30) Free Skating 7 (133.81)
|
| 10–26.02.2006 | XX Olympic Winter Games 2006 Torino |
Senior Men | 3 | 227.59 |
Short Program 6 (73.29) Free Skating 2 (154.30)
|
| 16–18.12.2005 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final Tokyo/JPN |
Senior Men | 2 | 214.34 |
Short Program 2 (76.00) Free Skating 2 (138.34)
|
| 17–20.11.2005 | Trophee Eric Bompard Paris |
Senior Men | 1 | 215.48 |
Short Program 1 (76.08) Free Skating 1 (139.40)
|
| 27–30.10.2005 | MasterCard Skate Canada International St. John's/CAN |
Senior Men | 2 | 201.19 |
Short Program 1 (74.53) Free Skating 3 (126.66)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2005 | ISU World Figure Skating Championships Moscow/RUS |
Senior Men | 2 | 245.69 |
Qualifying Free Skating B 4 (32.00) Short Program 3 (77.39) Free Skating 2 (136.30)
|
| 16–19.12.2004 | ISU Grand Prix Finale 2004/2005 Beijing |
Senior Men | 2 | 216.65 |
Short Program 2 (76.45) Free Skating 2 (140.20)
|
| 11–14.11.2004 | Cup of China Beijing |
Senior Men | 1 | 211.20 |
Short Program 1 (76.00) Free Skating 1 (135.20)
|
| 28–31.10.2004 | MasterCard Skate Canada International Halifax |
Senior Men | 3 | 191.85 |
Short Program 1 (72.15) Free Skating 5 (119.70)
|