Yoshie ONDA không hoạt động
1982-12-13 Nagoya 157 cm Toronto, Canada ⛸ từ 1990 full-time athlete
Huấn luyện viên: Josee Chouinard Biên Đạo: Lori Nichol
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.02chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) | 2004/2005 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 108.78chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) | 2004/2005 |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-A | 93.54chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
| Senior Women | Tổng | 172.46chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.38chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 103.79chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 152.61chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.90chính thức | SmartOnes Skate America (Atlantic City, NY/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 97.08chính thức | SmartOnes Skate America (Atlantic City, NY/USA) |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-A | 93.54chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 172.46chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.02chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 108.78chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Women | Tổng | 166.80chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2007 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, CO/USA |
Senior Women | 6 | 152.61 |
Short Program 7 (49.38) Free Skating 4 (103.23)
|
| 24–26.11.2006 | Cup of Russia - Bosco Sport Moscow |
Senior Women | 3 | 143.60 |
Short Program 6 (45.56) Free Skating 2 (98.04)
|
| 02–05.11.2006 | 2006 HomeSense Skate Canada International Victoria BC/CAN |
Senior Women | 7 | 146.95 |
Short Program 11 (43.16) Free Skating 6 (103.79)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Women | 11 | 172.46 |
Qualifying Group A 6 (93.54) Short Program 12 (52.49) Free Skating 12 (96.58)
|
| 24–27.11.2005 | Cup of Russia 2005 St. Petersburg/RUS |
Senior Women | 3 | 142.40 |
Short Program 3 (47.56) Free Skating 3 (94.84)
|
| 20–23.10.2005 | SmartOnes Skate America Atlantic City, NY/USA |
Senior Women | 3 | 150.98 |
Short Program 2 (53.90) Free Skating 3 (97.08)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.02.2005 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Gangneung |
Senior Women | 2 | 166.80 |
Short Program 2 (58.02) Free Skating 2 (108.78)
|
| 16–19.12.2004 | ISU Grand Prix Finale 2004/2005 Beijing |
Senior Women | 5 | 138.22 |
Short Program 4 (52.18) Free Skating 6 (86.04)
|
| 04–07.11.2004 | NHK Trophy Nagoya/JPN |
Senior Women | 4 | 146.68 |
Short Program 6 (46.46) Free Skating 3 (100.22)
|
| 28–31.10.2004 | MasterCard Skate Canada International Halifax |
Senior Women | 2 | 151.54 |
Short Program 3 (52.16) Free Skating 2 (99.38)
|