Stephanie ZHANG không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1985-05-22 Harbin, CHN 168 cm Sydney ⛸ từ 1989 student
Huấn luyện viên: Andrei Pachin Huấn Luyện Viên Cũ: E. Kramer, B. Trussell, F. Fu, C. Jackson Biên Đạo: Andrei Pachin
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 38.32không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 61.74không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Senior Women | Tổng | 100.06không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 38.32không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 61.74không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Tổng | 100.06không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Senior Women | 16 | 100.06 |
Short Program 14 (38.32) Free Skating 16 (61.74)
|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 🏅 Nat. 3 Brisbane/AUS |
Senior Women | 3 | 96.19 |
Short Program 3 (37.29) Free Skating 4 (58.90)
|